questionneur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người hay hỏi: Chỉ một người, thường là đàn ông hoặc con trai, có thói quen hay đặt câu hỏi, tò mò muốn biết về mọi thứ.
Tính từ:
- Hay hỏi: Dùng để miêu tả đặc tính của một người hoặc đứa trẻ thích đặt nhiều câu hỏi, có tính tò mò cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- C'est un vrai questionneur, il veut tout savoir. (Anh ta đúng là một người hay hỏi, anh ta muốn biết tất cả mọi thứ.)
- Le petit questionneur a fatigué son professeur avec ses "pourquoi". (Cậu bé hay hỏi đã làm giáo viên mệt mỏi với những câu "tại sao" của mình.)
Tính từ:
- Il a un esprit questionneur. (Anh ấy có một tinh thần hay hỏi.)
- Enfant questionneur. (Đứa trẻ hay hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un regard questionneur": Một cái nhìn chất vấn, thắc mắc.
- Elle m'a jeté un regard questionneur. (Cô ấy đã ném cho tôi một cái nhìn chất vấn.)
Biến thể và từ gần giống
Questionneuse (danh từ giống cái): Người hay hỏi (chỉ phụ nữ hoặc con gái).
- Elle est une questionneuse infatigable. (Cô ấy là một người hay hỏi không biết mệt.)
Questionner (động từ): Hỏi, chất vấn.
- Le journaliste a questionné le politicien. (Nhà báo đã chất vấn chính trị gia.)
Question (danh từ giống cái): Câu hỏi.
- Posez votre question. (Hãy đặt câu hỏi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Curieux (tính từ/danh từ): Tò mò, người tò mò.
- Interrogateur (tính từ/danh từ): Chất vấn, người chất vấn.
Từ trái nghĩa
- Indifférent (tính từ): Thờ ơ, không quan tâm.
- Taciturne (tính từ): Trầm lặng, ít nói.
danh từ giống đực
- người hay hỏi
tính từ
- hay hỏi
- Enfant questionneurđứa trẻ hay hỏi