questure

danh từ giống cái
  1. Phòng tài vụ (quốc hội Pháp)
  2. (sử học) chức quan tài chính; nhiệm kỳ quan tài chính (cổ La )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

questure
Le sénateur consulte les documents dans la questure.