qui trình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trình tự các bước, các giai đoạn cần phải tuân theo để thực hiện một công việc, một quá trình sản xuất hay một hoạt động nào đó một cách có hệ thống và khoa học. "Qui trình" thường được thiết lập để đảm bảo tính nhất quán, an toàn, hiệu quả và chất lượng.
- Cách thức, đường lối đã được quy định sẵn để tiến hành công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy đã xây dựng một qui trình sản xuất nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Việc cấp phép xây dựng phải tuân theo một qui trình rõ ràng do cơ quan nhà nước quy định.
- Anh ấy đang nghiên cứu qui trình chế tạo linh kiện điện tử.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo đúng qui trình": thực hiện một cách chính xác theo các bước đã được quy định.
- Mọi thao tác trong phòng thí nghiệm đều phải được thực hiện theo đúng qui trình.
- "qui trình hóa" (động từ hóa): chuyển một hoạt động thành một qui trình có hệ thống với các bước cụ thể.
- Công ty đang tiến hành qui trình hóa các thủ tục hành chính để nâng cao hiệu suất.
Biến thể và từ gần giống
- Trình tự (danh từ): thứ tự trước sau của các sự việc, công việc. (Nhấn mạnh thứ tự hơn là tính hệ thống của các bước).
- Quy trình (danh từ): cách viết phổ biến hiện đại, đồng nghĩa với "qui trình". (Đây là biến thể chính tả).
- Lưu đồ (danh từ): sơ đồ mô tả trực quan một qui trình.
- Thủ tục (danh từ): những việc cụ thể phải làm theo một trật tự nhất định, thường dùng trong hành chính, pháp lý.
Từ đồng nghĩa
- Công nghệ (trong cụm "qui trình công nghệ").
- Phương pháp luận (mang tính học thuật, chỉ hệ thống các phương pháp).
- Tiến trình (nhấn mạnh sự tiến triển, diễn biến theo thời gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "qui trình" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "qui trình")
- dt (H. qui: trù tính; trình: đường đi, cách thức) Thứ tự các bước tiến hành trong một quá trình sản xuất: Qui trình công nghệ phù hợp với điều kiện kinh tế và kĩ thuật hiện nay.