quibbler

/'kwiblə/
danh từ
  1. người hay chơi chữ
  2. người hay nói nước đôi; người hay nói lảng; người hay sự cùn, người hay nguỵ biện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

quibbler
A quibbler interrupts the meeting with a minor point about the agenda.