caviller

/'kævilə/
Học thuật
Thân thiện
caviller

A caviller interrupts the meeting with trivial objections.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay cãi bướng, người hay sự cùn: Một người thường xuyên phản đối hoặc chỉ trích một cách phiền toái, không đáng kể, thường chỉ để gây khó chịu hoặc tranh cãi không có lý do chính đáng.
    • Người hay gây chuyện cãi nhau vặt: Một người thích bắt bẻ, tìm lỗi nhỏ nhặt trong lời nói hoặc lập luận của người khác để tạo ra mâu thuẫn không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a relentless caviller in meetings, always objecting to minor details. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay cãi bướng không ngừng trong các cuộc họp, luôn phản đối những chi tiết nhỏ nhặt.)
    • Don't be such a caviller; the overall plan is sound even if the font choice isn't perfect. (Đừng làm kẻ sự cùn như vậy; kế hoạch tổng thể tốt ngay cả khi lựa chọn phông chữ không hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be labeled a caviller": Bị gán cho người hay bắt bẻ vụn vặt.
    • In his pursuit of absolute precision, he was often unfairly labeled a caviller by his colleagues. (Trong việc theo đuổi sự chính xác tuyệt đối, anh ấy thường bị đồng nghiệp gán cho kẻ hay cãi bướng một cách không công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavil (động từ): Bắt bẻ, cãi cọ về những chuyện nhỏ nhặt, vụn vặt.
    • He tends to cavil about insignificant points. (Anh ta xu hướng bắt bẻ về những điểm không đáng kể.)
  • Cavilling (tính từ/danh động từ): tính chất bắt bẻ, hay cãi vặt.
    • She dismissed his cavilling remarks. ( ấy bỏ qua những nhận xét hay bắt bẻ của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Quibbler: Người hay cãi vặt, người hay nói lẽ vụn vặt.
  • Nitpicker: Người hay bới lông tìm vết, chăm chút vào lỗi nhỏ.
  • Fault-finder: Người hay chỉ trích, bới móc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "caviller" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cavil at/about"). - To cavil at/about something: Bắt bẻ, cãi lại về điều đó. - It's pointless to cavil about the wording now; the decision is final. (Giờ cãi lại về cách dùng từ vô ích; quyết định đã là cuối cùng rồi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caviller").

caviller

A caviller interrupts the meeting with trivial objections.

danh từ
  1. người hay cãi bướng, người hay sự cùn; người hay gây chuyện cãi nhau vặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống