caviller

/'kævilə/
danh từ
  1. người hay cãi bướng, người hay sự cùn; người hay gây chuyện cãi nhau vặt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

caviller
A caviller interrupts the meeting with trivial objections.