quick-change

/'kwiktʃeindʤ/
Học thuật
Thân thiện
quick-change

A quick-change artist performs a dazzling transformation on stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sân khấu) Thay đổi trang phục nhanh, hóa trang nhanh: Dùng để mô tả một diễn viên khả năng thay đổi trang phục hoặc ngoại hình một cách rất nhanh chóng để vào vai khác trong cùng một vở diễn.
    • khả năng chuyển đổi nhanh chóng: Mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ thứ hoặc ai có thể thay đổi hình dạng, vai trò, hoặc trạng thái một cách nhanh chóng khéo léo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The play requires a quick-change actor to play three different characters. (Vở kịch yêu cầu một diễn viên khả năng thay trang phục nhanh để đóng ba nhân vật khác nhau.)
    • She is known as a quick-change artist in the theater world. ( ấy được biết đến như một nghệ sĩ thay đổi nhanh trong giới sân khấu.)
    • The market is in a quick-change situation, requiring adaptable strategies. (Thị trường đang trong tình huống biến đổi nhanh, đòi hỏi các chiến lược linh hoạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quick-change artistry": kỹ năng hoặc nghệ thuật thay đổi nhanh chóng.

    • His quick-change artistry amazed the audience during the magic show. (Kỹ năng thay đổi nhanh của anh ấy đã làm khán giả kinh ngạc trong buổi biểu diễn ảo thuật.)
  • Dùng như một bổ ngữ: Thường đứng trước danh từ (như "artist", "act") để bổ nghĩa.

    • They performed a quick-change act between scenes. (Họ đã thực hiện một màn thay đổi nhanh giữa các cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick-change artist (danh từ): nghệ sĩ thay đổi nhanh (chỉ người kỹ năng này, thường diễn viên hoặc ảo thuật gia).
Từ đồng nghĩa
  • Fast-changing: thay đổi nhanh.
  • Versatile: linh hoạt, đa năng (nghĩa rộng hơn).
  • Protean: hay thay đổi, đa hình (mang tính văn chương hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs do tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "quick-change".)

quick-change

A quick-change artist performs a dazzling transformation on stage.

tính từ
  1. (sân khấu) thay đổi quần áo nhanh, hoá trang nhanh (để đóng một vai khác trong cùng một vở)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự