quickest

quickest

The rabbit took the quickest route through the garden.

Định nghĩa
  • Trạng từ so sánh nhất: "quickest" dạng so sánh nhất của trạng từ "quickly", có nghĩa nhanh nhất, một cách nhanh chóng nhất trong số các đối tượng được so sánh.
  • Tính từ so sánh nhất: "quickest" cũng dạng so sánh nhất của tính từ "quick", có nghĩa nhanh nhất, chóng nhất (về tốc độ hoặc thời gian).
dụ sử dụng
  • Trạng từ:

    • She finished the race quickest among all runners. ( ấy đã hoàn thành cuộc đua nhanh nhất trong số tất cả các vận động viên.)
    • Of all the students, he learned the lesson quickest. (Trong tất cả học sinh, anh ấy học bài nhanh nhất.)
  • Tính từ:

    • He is the quickest learner in the class. (Anh ấy người học nhanh nhất trong lớp.)
    • This is the quickest route to the airport. (Đây con đường nhanh nhất đến sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the quickest way": cách nhanh nhất, phương pháp hiệu quả nhất.
    • The quickest way to solve this problem is to ask for help. (Cách nhanh nhất để giải quyết vấn đề này nhờ sự giúp đỡ.)
  • "quickest possible": nhanh nhất có thể.
    • We need to finish the project in the quickest possible time. (Chúng ta cần hoàn thành dự án trong thời gian nhanh nhất có thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Quick (tính từ): nhanh, mau lẹ.
    • He is a quick worker. (Anh ấy một người làm việc nhanh.)
  • Quickly (trạng từ): một cách nhanh chóng.
    • She quickly finished her homework. ( ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Quicken (động từ): làm cho nhanh hơn, tăng tốc.
    • We need to quicken our pace. (Chúng ta cần tăng tốc độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastest: nhanh nhất (thường dùng cho tốc độ vật ).
  • Swiftest: nhanh nhẹn nhất, mau lẹ nhất.
  • Speediest: nhanh nhất, tốc độ cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "cut to the quickest": đi thẳng vào vấn đề một cách nhanh nhất (không phổ biến, thường dùng trong văn nói).
    • Let's cut to the quickest solution. (Hãy đi thẳng đến giải pháp nhanh nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • "the quickest on the draw": người nhanh nhất trong việc rút súng (nghĩa bóng: người phản ứng nhanh nhất trong tình huống nào đó).
    • In debates, she is always the quickest on the draw. (Trong các cuộc tranh luận, ấy luôn người phản ứng nhanh nhất.)