quickie
/'kwiki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Việc làm vội vàng, qua loa: Chỉ một công việc, sản phẩm hoặc hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, vội vã, thường không đạt chất lượng cao hoặc không đầy đủ.
- Cuộc gặp gỡ tình dục nhanh: (Nghĩa thông tục, không trang trọng) Chỉ một cuộc quan hệ tình dục diễn ra rất nhanh chóng.
- Ly rượu uống vội: (Từ Mỹ, ít phổ biến) Một ly đồ uống có cồn được pha hoặc uống một cách nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The report was just a quickie to meet the deadline. (Báo cáo đó chỉ là một việc làm qua loa để kịp hạn chót.)
- They had a quickie before the guests arrived. (Họ đã có một cuộc gặp gỡ nhanh trước khi khách tới.) (Nghĩa thông tục)
- He downed a quickie at the bar. (Anh ta uống vội một ly rượu ở quầy bar.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A quickie divorce": Một vụ ly hôn được xử lý nhanh chóng, thường theo các thủ tục đơn giản hóa.
- They opted for a quickie divorce in another country. (Họ chọn làm thủ tục ly hôn nhanh ở một nước khác.)
"A quickie tour": Một chuyến tham quan ngắn, vội vã.
- We only had time for a quickie tour of the museum. (Chúng tôi chỉ có thời gian cho một chuyến tham quan vội vàng qua bảo tàng.)
Biến thể và từ gần giống
Quick (adj): Nhanh, nhanh chóng.
- We need a quick solution. (Chúng ta cần một giải pháp nhanh chóng.)
Quickly (adv): Một cách nhanh chóng.
- He finished the work quickly. (Anh ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Rush job: Công việc làm vội.
- Hasty affair: Việc làm vội vàng, cuộc gặp vội vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quickie" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường dùng với tính từ "quick".) - Quick on the draw: Phản ứng nhanh. - She's always quick on the draw with her answers. (Cô ấy luôn phản ứng nhanh với các câu trả lời.)
Thành ngữ liên quan
- A quick one: Một ly rượu uống nhanh; hoặc (nghĩa thông tục) một cuộc gặp gỡ tình dục nhanh.
- Let's have a quick one at the pub. (Hãy cùng uống nhanh một ly ở quán rượu nào.)
danh từ
- (thông tục) phim làm ẩu (cốt chỉ để đảm bảo chi tiết sản xuất phim hàng năm)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công việc làm ăn (cốt chỉ để đảm bảo chỉ tiêu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu pha vội