quick
/kwik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhanh, mau: Diễn ra hoặc hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn; có tốc độ cao.
- Linh hoạt, nhanh trí: Tiếp thu, hiểu hoặc phản ứng một cách nhanh chóng và sáng suốt.
- Nhạy cảm, dễ (cảm xúc): Dễ dàng bị kích động hoặc phản ứng mạnh mẽ (thường về cảm xúc).
Phó từ:
- Một cách nhanh chóng: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với tốc độ.
Danh từ:
- Phần thịt mềm nhạy cảm: Phần thịt mềm và nhạy cảm dưới móng tay, móng chân hoặc trong vết thương.
- (Từ cổ) Người sống: Dùng để chỉ những người còn đang sống (thường trong cụm "the quick").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave a quick answer. (Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời nhanh chóng.)
- He is a quick learner. (Anh ấy là một người tiếp thu nhanh.)
- Be careful, she has a quick temper. (Hãy cẩn thận, cô ấy có tính khí nóng nảy.)
Phó từ:
- Come here, quick! (Lại đây nhanh lên!)
Danh từ:
- He cut his nail too short and hurt the quick. (Anh ấy cắt móng tay quá ngắn và làm đau phần thịt mềm bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to the quick": Một cách sâu sắc, chạm đến cảm xúc sâu nhất.
- Her harsh words cut him to the quick. (Những lời lẽ gay gắt của cô ấy làm anh đau nhói tận tâm can.)
"the quick and the dead" (thành ngữ, từ cổ): Những người còn sống và những người đã chết.
- The ceremony honored the quick and the dead. (Buổi lễ tôn vinh cả người sống lẫn người đã khuất.)
Biến thể và từ gần giống
Quickly (phó từ): một cách nhanh chóng.
- He ran quickly to catch the bus. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp xe buýt.)
Quicken (động từ): làm cho nhanh hơn; trở nên sống động.
- The pace of work quickened. (Nhịp độ công việc tăng nhanh lên.)
Quick-witted (tính từ): nhanh trí, ứng biến giỏi.
- A quick-witted response. (Một câu trả lời nhanh trí.)
Từ đồng nghĩa
- Fast: Nhanh (nhấn mạnh tốc độ).
- Rapid: Nhanh, mau lẹ (thường cho một loạt hành động hoặc thay đổi).
- Swift: Nhanh nhẹn, mau lẹ (có phần trang trọng hoặc thanh thoát).
- Brisk: Nhanh nhẹn, hoạt bát (thường cho dáng đi, hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quick" chủ yếu là tính từ/phó từ, không có phrasal verb phổ biến. Các cụm thường là tính từ kép hoặc thành ngữ.)
Thành ngữ liên quan
A quick one: Một ly đồ uống (rượu, bia) nhanh.
- Let's have a quick one before we go. (Chúng ta uống nhanh một ly trước khi đi nào.)
Quick on the draw/trigger: Phản ứng rất nhanh; (nghĩa đen) rút súng nhanh.
- In debates, she's always quick on the draw. (Trong các cuộc tranh luận, cô ấy luôn phản ứng rất nhanh.)
Quick as a flash/wink: Nhanh như chớp.
- He answered the question quick as a flash. (Anh ấy trả lời câu hỏi nhanh như chớp.)
danh từ
- thịt mềm (dưới móng tay, móng chân, trong vết thương)
- tâm can, ruột gan; chỗ nhạy cảm nhất
- the insult stung him to the quicklời lăng mạ làm anh đau nhói tâm can
- to cut (touch) to the quickchạm vào chỗ nhạy cảm nhất, chạm nọc
- (the quick) (từ cổ,nghĩa cổ) những người còn sống
- the quick and the deadnhững người còn sống và những người đã chết
Idioms
- to the quickđến tận xương tuỷ
tính từ
- nhanh, mau
- a quick trainchuyến xe lửa (tốc hành) nhanh
- be quicknhanh lên
- tinh, sắc, thính
- a quick eyemắt tinh
- a quick eartai thính
- tính linh lợi, hoạt bát, nhanh trí, sáng trí
- a quick mindtrí óc linh lợi
- a quick childmột em bé sáng trí
- quick to understandtiếp thu nhanh
- nhạy cảm, dễ
- to be quick to take offencedễ phật lòng, dễ giận
- to be quick of temperdễ nổi nóng, nóng tánh
- (từ cổ,nghĩa cổ) sống
- to be with quick child; to be quick with childcó mang sắp đến ngày sinh (thai đã đạp ở trong bụng)
- quick hedgehàng rào cây xanh
Idioms
- let's have a quick onechúng ta uống nhanh một cốc đi
phó từ
- nhanh
- don't speak so quickđừng nói nhanh thế