quillet
/'kwilit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư: Một lập luận hoặc lời phản bác quá tỉ mỉ, vụn vặt, tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc sự khác biệt không quan trọng, thường được dùng để né tránh vấn đề chính. Từ này mang sắc thái cổ và hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lawyer's argument was full of legal quillets, avoiding the core issue. (Lập luận của luật sư đầy những lý sự cùn về mặt pháp lý, né tránh vấn đề cốt lõi.)
- He is skilled in the art of quillet, always finding a minor point to debate. (Anh ta giỏi trong nghệ thuật bắt bẻ vụn vặt, luôn tìm ra một điểm nhỏ để tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to argue by quillets": tranh luận bằng những lý lẽ vụn vặt, cùn.
- The debate was unproductive as both sides argued by quillets. (Cuộc tranh luận không hiệu quả vì cả hai bên đều tranh cãi bằng những lý lẽ vụn vặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Quibble (n/v): lời nói bắt bẻ, cãi cọ về chuyện nhỏ nhặt. Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "quillet".
- Stop quibbling over minor details. (Đừng có cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt nữa.)
Từ đồng nghĩa
- Cavil: bắt bẻ, phàn nàn về những lỗi nhỏ không đáng kể.
- Sophism: ngụy biện, lập luận có vẻ đúng nhưng thực chất là sai lầm.
- Nicety: sự tỉ mỉ quá mức, sự phân biệt tinh tế (đôi khi dùng với nghĩa tương tự).
Lưu ý
- "Quillet" là một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "quibble" được ưa dùng hơn để diễn đạt ý tương tự.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư