quillet

/'kwilit/
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quillet
A scholar dismisses a quillet with a wave of his hand.