quillet

/'kwilit/
Học thuật
Thân thiện
quillet

A scholar dismisses a quillet with a wave of his hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm : Một lập luận hoặc lời phản bác quá tỉ mỉ, vụn vặt, tập trung vào những chi tiết nhỏ nhặt hoặc sự khác biệt không quan trọng, thường được dùng để né tránh vấn đề chính. Từ này mang sắc thái cổ hiếm dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lawyer's argument was full of legal quillets, avoiding the core issue. (Lập luận của luật sư đầy những sự cùn về mặt pháp , né tránh vấn đề cốt lõi.)
    • He is skilled in the art of quillet, always finding a minor point to debate. (Anh ta giỏi trong nghệ thuật bắt bẻ vụn vặt, luôn tìm ra một điểm nhỏ để tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to argue by quillets": tranh luận bằng những lẽ vụn vặt, cùn.
    • The debate was unproductive as both sides argued by quillets. (Cuộc tranh luận không hiệu quả cả hai bên đều tranh cãi bằng những lẽ vụn vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quibble (n/v): lời nói bắt bẻ, cãi cọ về chuyện nhỏ nhặt. Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "quillet".
    • Stop quibbling over minor details. (Đừng cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt nữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cavil: bắt bẻ, phàn nàn về những lỗi nhỏ không đáng kể.
  • Sophism: ngụy biện, lập luận có vẻ đúng nhưng thực chất sai lầm.
  • Nicety: sự tỉ mỉ quá mức, sự phân biệt tinh tế (đôi khi dùng với nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Quillet" một từ cổ, rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "quibble" được ưa dùng hơn để diễn đạt ý tương tự.
quillet

A scholar dismisses a quillet with a wave of his hand.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm

Từ gần giống