cullet
/'kʌlit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thủy tinh vụn (để nấu lại): "Cullet" là những mảnh thủy tinh đã qua sử dụng hoặc thủy tinh phế liệu được thu gom và nghiền nhỏ để tái chế, nấu chảy lại thành thủy tinh mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The glass factory uses 30% cullet in its production process to save energy. (Nhà máy thủy tinh sử dụng 30% thủy tinh vụn trong quy trình sản xuất để tiết kiệm năng lượng.)
- Recycling bins for cullet help reduce waste and raw material consumption. (Các thùng tái chế dành cho thủy tinh vụn giúp giảm thiểu chất thải và tiêu thụ nguyên liệu thô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Post-consumer cullet": thủy tinh vụn sau tiêu dùng.
- This bottle is made from 100% post-consumer cullet. (Chai này được làm từ 100% thủy tinh vụn sau tiêu dùng.)
"Internal cullet": thủy tinh vụn nội bộ (phế phẩm từ quá trình sản xuất trong cùng một nhà máy).
- The broken glass from the production line is collected as internal cullet. (Thủy tinh vỡ từ dây chuyền sản xuất được thu gom làm thủy tinh vụn nội bộ.)
Biến thể và từ gần giống
Recycled glass (n): thủy tinh tái chế (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- The market for recycled glass is growing. (Thị trường cho thủy tinh tái chế đang phát triển.)
Glass scrap (n): phế liệu thủy tinh (nghĩa rộng hơn, có thể chưa được xử lý thành vụn).
- They separate glass scrap by color before processing. (Họ phân loại phế liệu thủy tinh theo màu sắc trước khi xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Broken glass: thủy tinh vỡ.
- Glass waste: chất thải thủy tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cullet").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cullet").
danh từ
- thuỷ tinh vụn (để nấu lại)