quinacrine
A pharmacist places a small bottle of quinacrine tablets onto a clean wooden counter.
Định nghĩa
Danh từ: - Thuốc quinacrine: Một loại dược phẩm (tên thương mại Atabrine) được sử dụng để điều trị một số bệnh nhiễm giun và từng được dùng để chữa bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn quinacrine cho bệnh nhân bị nhiễm giun.)
- (Trong quá khứ, quinacrine thường được dùng để điều trị bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Là một hợp chất tổng hợp: quinacrine thuộc nhóm thuốc chống ký sinh trùng, có cơ chế ức chế sự phát triển của ký sinh trùng.
- Researchers studied the effects of quinacrine on parasitic infections. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của quinacrine đối với các bệnh nhiễm ký sinh trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Atabrine (danh từ): Tên thương mại của quinacrine.
- Atabrine is another name for quinacrine. (Atabrine là tên gọi khác của quinacrine.)
- Quinacrine hydrochloride (danh từ): Dạng muối hydrochloride của quinacrine, thường được dùng trong dược phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc chống sốt rét: (trong ngữ cảnh lịch sử) quinacrine được xem là một loại thuốc chống sốt rét.
- Thuốc diệt giun: quinacrine cũng có tác dụng diệt giun.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến quinacrine.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến quinacrine.