quincaillerie

Học thuật
Thân thiện
quincaillerie

On trouve de tout dans cette quincaillerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đồ ngũ kim: Chỉ các mặt hàng, dụng cụ được làm từ kim loại, thườngsắt, thép, như đinh, ốc vít, khóa, bản lề, dụng cụ cầm tay.
    • Cửa hàng ngũ kim: Chỉ một cửa hàng bán lẻ chuyên bán các mặt hàng ngũ kim, dụng cụ gia đình vật liệu sửa chữa nhỏ.
    • Nghề buôn hàng ngũ kim: Chỉ ngành nghề, hoạt động kinh doanh buôn bán các mặt hàng ngũ kim.
    • Công nghiệp hàng ngũ kim: Chỉ lĩnh vực công nghiệp sản xuất các sản phẩm ngũ kim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'ai acheté des clous à la quincaillerie du coin. (Tôi đã mua đinhcửa hàng ngũ kim góc phố.)
    • La quincaillerie comprend aussi la vente d'outils de jardinage. (Mặt hàng ngũ kim cũng bao gồm việc bán các dụng cụ làm vườn.)
    • Il travaille dans la quincaillerie depuis vingt ans. (Ông ấy làm trong nghề buôn hàng ngũ kim đã hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Grande surface de bricolage et de quincaillerie": Siêu thị chuyên về đồ tự làm hàng ngũ kim.

    • Pour vos projets, rendez-vous dans une grande surface de bricolage et de quincaillerie. (Cho các dự án của bạn, hãy đến một siêu thị chuyên về đồ tự làm hàng ngũ kim.)
  • "Quincaillerie fine": Hàng ngũ kim tinh xảo, thường chỉ các phụ kiện, đồ trang trí bằng kim loại chất lượng cao.

    • Cette armoire ancienne a une belle quincaillerie fine en laiton. (Chiếc tủ cổ này bộ phụ kiện ngũ kim tinh xảo bằng đồng thau rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quincaillier (danh từ giống đực): Người bán hàng ngũ kim, chủ cửa hàng ngũ kim.

    • Le quincaillier m'a donné de bons conseils. (Người bán hàng ngũ kim đã cho tôi những lời khuyên tốt.)
  • Quincailler (động từ, hiếm dùng): Buôn bán hàng ngũ kim.

    • Son père a quincaillé toute sa vie. (Cha của anh ấy đã buôn bán hàng ngũ kim cả đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Magasin de bricolage: Cửa hàng đồ tự làm, sửa chữa (nghĩa rộng hơn, thường bao gồm cả quincaillerie).
  • Ferraillerie (ít dùng hơn): Hàng sắt vụn, đồ sắt ; đôi khi dùng với nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "quincaillerie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "quincaillerie")

quincaillerie

On trouve de tout dans cette quincaillerie.

danh từ giống cái
  1. đồ ngũ kim
  2. cửa hàng ngũ kim
  3. nghề buôn hàng ngũ kim
  4. công nghiệp hàng ngũ kim

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quincaillerie"