quincaillerie

danh từ giống cái
  1. đồ ngũ kim
  2. cửa hàng ngũ kim
  3. nghề buôn hàng ngũ kim
  4. công nghiệp hàng ngũ kim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "quincaillerie"

quincaillerie
On trouve de tout dans cette quincaillerie.