quincaillier

Học thuật
Thân thiện
quincaillier

Le quincaillier range des clous sur un établi.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bán hàng ngũ kim: Người kinh doanh, sở hữu hoặc làm việc trong một cửa hàng bán các dụng cụ, đồ vật bằng kim loại như đinh, ốc vít, dụng cụ cầm tay, khóa, bản lề các vật dụng gia đình nhỏ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quincaillier du coin vend aussi des graines pour le jardin. (Người bán hàng ngũ kimgóc phố cũng bán hạt giống cho khu vườn.)
    • Je vais demander conseil au quincaillier pour réparer cette chaise. (Tôi sẽ đi xin lời khuyên từ người bán hàng ngũ kim để sửa cái ghế này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ quincaillier thường gợi đến hình ảnh một cửa hàng truyền thống, địa phương, nơi chủ cửa hàng kiến thức sâu rộng có thể tư vấn về các dự án sửa chữa nhỏ trong gia đình.
  • Trong bối cảnh hiện đại, từ này có thể được dùng để phân biệt với các chuỗi cửa hàng bán lẻ lớn chuyên về dụng cụ vật liệu xây dựng.
Biến thể từ gần giống
  • Quincaillerie (danh từ giống cái): Cửa hàng ngũ kim, hàng ngũ kim.
    • J'ai acheté ce marteau à la quincaillerie. (Tôi đã mua cái búa nàycửa hàng ngũ kim.)
  • Marchand de quincaillerie: Cách diễn đạt khác cùng nghĩa với "quincaillier".
Từ đồng nghĩa
  • Marchand de ferronnerie: Người bán đồ sắt, đồ kim khí (nghĩa tương tự, có thể rộng hơn hoặc hẹp hơn tùy ngữ cảnh).
quincaillier

Le quincaillier range des clous sur un établi.

danh từ giống đực
  1. người bán hàng ngũ kim

Từ gần giống