quinize
/'kwinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho uống quinin: Hành động cho một người nào đó uống thuốc quinin, một loại thuốc được sử dụng chủ yếu trong quá khứ để điều trị hoặc phòng ngừa bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The doctor decided to quinize the patient to combat the malaria symptoms. (Bác sĩ quyết định cho bệnh nhân uống quinin để chống lại các triệu chứng sốt rét.)
- In the 19th century, it was common to quinize soldiers stationed in tropical regions. (Vào thế kỷ 19, việc cho binh lính đóng quân ở vùng nhiệt đới uống quinin là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to quinize a population": cho một cộng đồng dân cư uống quinin (như một biện pháp y tế công cộng).
- The colonial administration attempted to quinize the local population to reduce malaria outbreaks. (Chính quyền thuộc địa đã cố gắng cho dân địa phương uống quinin để giảm bùng phát sốt rét.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinine (n): Quinin, tên một loại alkaloid có vị đắng, chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, dùng làm thuốc.
- Quinization (n): Sự cho uống quinin; quá trình điều trị bằng quinin.
Từ đồng nghĩa
- Administer quinine: Cho uống/quản lý thuốc quinin.
- Dose with quinine: Cho uống một liều quinin.
Lưu ý
- Từ "quinize" là một thuật ngữ chuyên ngành y học cổ, hiện nay ít được sử dụng trong thực hành lâm sàng hiện đại do quinin không còn là lựa chọn điều trị sốt rét hàng đầu.
ngoại động từ
- cho uống quinin