quince

/kwins/
Học thuật
Thân thiện
quince

A ripe quince sits on a wooden kitchen counter next to a jar of preserves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả mộc qua: Một loại quả hình dạng giữa quả táo quả , thường màu vàng khi chín, vị chát thơm, thường được dùng để nấu chín hoặc làm mứt.
    • Cây mộc qua: Một loại cây nhỏ thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), hoa màu hồng hoặc trắng, cho ra quả mộc qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She made a delicious quince jam. ( ấy làm một lọ mứt mộc qua rất ngon.)
    • The quince tree in our garden is blooming. (Cây mộc qua trong vườn chúng tôi đang ra hoa.)
    • Raw quince is too hard and sour to eat. (Quả mộc qua sống quá cứng chua để ăn trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quince jelly": Thạch mộc qua, một loại thạch trong suốt, thơm ngon làm từ nước ép quả mộc qua.

    • Quince jelly is a traditional accompaniment to cheese. (Thạch mộc qua món ăn kèm truyền thống với phô mai.)
  • "Quince paste" (hay "membrillo"): Một loại mứt đặc, dẻo làm từ quả mộc qua, thường được cắt lát ăn kèm với phô mai.

    • We served manchego cheese with slices of quince paste. (Chúng tôi phục vụ phô mai manchego với những lát mứt mộc qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinceañera (danh từ, mượn từ tiếng Tây Ban Nha): Một lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 15 của các thiếu nữmột số nền văn hóa Mỹ Latinh. (Lưu ý: Từ này chứa "quince" nhưng một từ hoàn toàn khác biệt về nghĩa nguồn gốc).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt. Có thể mô tả "một loại quả họ táo, dùng để nấu ăn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh sử dụng từ "quince" một cách riêng biệt.
quince

A ripe quince sits on a wooden kitchen counter next to a jar of preserves.

danh từ
  1. quả mộc qua
  2. (thực vật học) cây mộc qua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "quince"