quince

/kwins/
danh từ
  1. quả mộc qua
  2. (thực vật học) cây mộc qua

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "quince"

quince
A ripe quince sits on a wooden kitchen counter next to a jar of preserves.