quinquina
/kwiɳ'kwainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây canh ki na: Tên gọi chung cho một số loài cây thân gỗ thuộc chi Cinchona, có nguồn gốc từ Nam Mỹ. Vỏ của cây này là nguồn chiết xuất quinine, một loại thuốc quan trọng để điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bark of the quinquina tree has been used for centuries in traditional medicine. (Vỏ cây canh ki na đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ.)
- Quinquina plantations were established in various tropical colonies. (Các đồn điền trồng cây canh ki na đã được thiết lập ở nhiều thuộc địa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc thực vật học, "quinquina" thường được nhắc đến như một nguyên liệu thô quan trọng trước khi quinine được tinh chế và tổng hợp.
- The discovery of quinquina's properties revolutionized the treatment of febrile diseases. (Việc phát hiện ra đặc tính của cây canh ki na đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cinchona (n): Tên gọi khoa học của chi cây canh ki na, thường được dùng thay thế cho "quinquina" trong văn bản chuyên môn.
- Quinine (n): Alkaloid chính được chiết xuất từ vỏ cây canh ki na, dùng làm thuốc.
- Peruvian bark (n): Tên gọi lịch sử khác của vỏ cây canh ki na.
Từ đồng nghĩa
- Cinchona bark: vỏ cây canh ki na.
- Jesuit's bark: vỏ cây Dòng Tên (tên gọi lịch sử).
Lưu ý
- "Quinquina" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong văn bản về lịch sử y học, thực vật học hoặc trong các tài liệu cổ. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cinchona" phổ biến hơn.