quinquina

/kwiɳ'kwainə/
Học thuật
Thân thiện
quinquina

Le pharmacien prépare une infusion de quinquina.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây canh ki na: Chỉ một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Rubiaceae, vỏ cây chứa chất quinine dùng làm thuốc.
    • Vỏ cây canh ki na: Phần vỏ của cây này, được sấy khô sử dụng trong y học.
    • Rượu canh ki na: Một loại rượu mùi (apéritif) có vị đắng, được pha chế bằng cách ngâm vỏ cây canh ki na trong rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quinquina est originaire d'Amérique du Sud. (Cây canh ki na nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
    • Le médecin a prescrit de la poudre de quinquina. (Bác sĩ đã kê đơn bột vỏ canh ki na.)
    • Il aime prendre un verre de quinquina avant le dîner. (Anh ấy thích uống một ly rượu canh ki na trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infusion de quinquina": Nước hãm canh ki na (thuốc).
    • Une infusion de quinquina peut aider à réduire la fièvre. (Một cốc nước hãm canh ki na có thể giúp hạ sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quinine (danh từ giống cái): Chấtninh, là alkaloid chính chiết xuất từ vỏ cây canh ki na, dùng làm thuốc chống sốt rét.
    • La quinine est un médicament essentiel. (Ký ninhmột loại thuốc thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Écorce de quinquina: Vỏ cây canh ki na.
  • Apéritif à base de quinquina: Rượu khai vị làm từ canh ki na (ví dụ: Byrrh, Dubonnet).
quinquina

Le pharmacien prépare une infusion de quinquina.

danh từ giống đực
  1. canh ki na (cây, vỏ, rượu)
    • Infusion de quinquina
      nước hãm canh ki na
    • une bouteille de quinquina
      một chai canh ki na