quinquina
/kwiɳ'kwainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây canh ki na: Chỉ một loại cây nhiệt đới, thuộc họ Rubiaceae, có vỏ cây chứa chất quinine dùng làm thuốc.
- Vỏ cây canh ki na: Phần vỏ của cây này, được sấy khô và sử dụng trong y học.
- Rượu canh ki na: Một loại rượu mùi (apéritif) có vị đắng, được pha chế bằng cách ngâm vỏ cây canh ki na trong rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quinquina est originaire d'Amérique du Sud. (Cây canh ki na có nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
- Le médecin a prescrit de la poudre de quinquina. (Bác sĩ đã kê đơn bột vỏ canh ki na.)
- Il aime prendre un verre de quinquina avant le dîner. (Anh ấy thích uống một ly rượu canh ki na trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Infusion de quinquina": Nước hãm canh ki na (thuốc).
- Une infusion de quinquina peut aider à réduire la fièvre. (Một cốc nước hãm canh ki na có thể giúp hạ sốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Quinine (danh từ giống cái): Chất ký ninh, là alkaloid chính chiết xuất từ vỏ cây canh ki na, dùng làm thuốc chống sốt rét.
- La quinine est un médicament essentiel. (Ký ninh là một loại thuốc thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
- Écorce de quinquina: Vỏ cây canh ki na.
- Apéritif à base de quinquina: Rượu khai vị làm từ canh ki na (ví dụ: Byrrh, Dubonnet).
danh từ giống đực
- canh ki na (cây, vỏ, rượu)
- Infusion de quinquinanước hãm canh ki na
- une bouteille de quinquinamột chai canh ki na