Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
quinquivalence
/,kwiɳkwə'veilənsi/ Cách viết khác : (quinquivalence) /,kwiɳkwə'veiləns/
Jump to user comments
danh từ
  • (hoá học) hoá trị năm
Related search result for "quinquivalence"
Comments and discussion on the word "quinquivalence"