quinquivalency
/,kwiɳkwə'veilənsi/ Cách viết khác : (quinquivalence) /,kwiɳkwə'veiləns/
Học thuậtThân thiện
A chemist draws a diagram showing the quinquivalency of nitrogen in this compound.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hóa trị năm: Trong hóa học, "quinquivalency" chỉ khả năng của một nguyên tử liên kết với năm nguyên tử khác hoặc thay thế năm nguyên tử hydro. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phosphorus can exhibit quinquivalency in some compounds. (Photpho có thể thể hiện hóa trị năm trong một số hợp chất.)
- The concept of quinquivalency is important in understanding certain chemical bonds. (Khái niệm hóa trị năm rất quan trọng để hiểu một số liên kết hóa học nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to demonstrate quinquivalency": thể hiện hóa trị năm.
- This element can demonstrate quinquivalency under specific conditions. (Nguyên tố này có thể thể hiện hóa trị năm trong những điều kiện cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Quinquivalence (n): Hóa trị năm (cách viết khác của "quinquivalency").
- The term "quinquivalence" is synonymous with "quinquivalency". (Thuật ngữ "quinquivalence" đồng nghĩa với "quinquivalency".)
Quinquivalent (adj): (Có) hóa trị năm.
- A quinquivalent atom has a valence of five. (Một nguyên tử có hóa trị năm thì mang hóa trị năm.)
Từ đồng nghĩa
- Pentavalency (n): Hóa trị năm (cùng nghĩa, sử dụng tiền tố "penta-").
- Nitrogen's pentavalency is seen in ammonium ions. (Hóa trị năm của nitơ được thấy trong các ion amoni.)
A chemist draws a diagram showing the quinquivalency of nitrogen in this compound.
danh từ
- (hoá học) hoá trị năm