quintidi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ngày thứ năm (trong tuần lịch Cộng hòa Pháp): "quintidi" là một thuật ngữ lịch sử chỉ ngày thứ năm trong một "décade" (tuần mười ngày) của Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le quintidi était un jour de repos relatif dans le calendrier républicain. (Quintidi là một ngày nghỉ ngơi tương đối trong lịch cộng hòa.)
- Sous la Révolution, le quintidi de chaque décade avait souvent une signification particulière. (Dưới thời Cách mạng, ngày quintidi của mỗi décade thường có một ý nghĩa đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le quintidi d'un mois républicain": ngày thứ năm của một tháng trong lịch cộng hòa.
- L'événement eut lieu le quintidi du mois de Vendémiaire. (Sự kiện diễn ra vào ngày thứ năm của tháng Vendémiaire.)
Biến thể và từ gần giống
- Décade (n.f): tuần mười ngày trong Lịch Cộng hòa Pháp, thay thế cho tuần bảy ngày truyền thống.
- Primidi, Duodi, Tridi, Quartidi, Sextidi, Septidi, Octidi, Nonidi, Décadi: Các tên gọi tương ứng cho ngày thứ nhất, thứ hai, thứ ba, thứ tư, thứ sáu, thứ bảy, thứ tám, thứ chín và thứ mười trong một "décade".
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến, vì đây là một thuật ngữ lịch sử cụ thể. Có thể mô tả là "le cinquième jour de la décade républicaine" (ngày thứ năm của tuần lịch cộng hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ lịch sử này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "quintidi".
danh từ giống đực
- (sử học) ngày thứ năm (trong tuần lịch cộng hòa Pháp)