quantité

Học thuật
Thân thiện
quantité

Une cuisinière mesure une quantité de farine dans un bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số lượng, lượng: Chỉ một số lượng cụ thể hoặc một khối lượng của một vật chất, một chất, hoặc một khái niệm trừu tượng nào đó.
    • (Vật lý) Đại lượng: Trong vật khoa học, chỉ một đại lượng có thể đo lường được.
    • Nhiều: Khi được sử dụng trong một số cụm từ nhất định, từ này có thể mang nghĩa là "nhiều".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La quantité de sucre dans cette recette est parfaite. (Lượng đường trong công thức nàyhoàn hảo.)
    • Il a acheté une grande quantité de livres. (Anh ấy đã mua một số lượng lớn sách.)
    • La quantité de mouvement est une notion physique importante. (Động lượngmột khái niệm vậtquan trọng.)
    • Nous avons reçu une quantité de lettres de soutien. (Chúng tôi đã nhận được nhiều thư ủng hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en quantité": với số lượng lớn, nhiều.

    • Les fruits sont disponibles en quantité sur le marché. (Trái cây có sẵn với số lượng lớnchợ.)
  • "quantité négligeable": lượng không đáng kể.

    • L'erreur dans le calcul est une quantité négligeable. (Sai số trong phép tínhmột lượng không đáng kể.)
  • "faire quantité" (): tạo thành một số lượng lớn, chiếm số đông.

    • Les témoins font quantité dans cette affaire. (Các nhân chứng chiếm số đông trong vụ việc này.)
Biến thể từ liên quan
  • Quantitatif, quantitative (tính từ): (thuộc về) số lượng, định lượng.

    • Une analyse quantitative. (Một phân tích định lượng.)
  • Quantitativement (trạng từ): về mặt số lượng.

    • Ces produits diffèrent quantitativement. (Những sản phẩm này khác nhau về mặt số lượng.)
  • Sous-quantité (danh từ giống cái): lượng dưới mức, lượng không đủ.

  • Surquantité (danh từ giống cái): lượng thừa, lượng .
Từ đồng nghĩa
  • Nombre (danh từ giống đực): số lượng (thường dùng cho những thứ có thể đếm được riêng lẻ).
  • Volume (danh từ giống đực): khối lượng, thể tích.
  • Dose (danh từ giống cái): liều lượng.
  • Masse (danh từ giống cái): khối lượng lớn.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Quantité de mouvement (danh từ giống cái): động lượng, xung lượng (vật lý).
  • Quantité d'information (danh từ giống cái): lượng thông tin.
  • Adverbe de quantité (danh từ giống đực): phó từ chỉ số lượng (ngữ pháp).
  • En grande quantité: nhiều.
  • En petite quantité: ít.
Thành ngữ liên quan
  • La quantité ne fait pas la qualité: Số lượng không tạo nên chất lượng.
    • N'achète pas tous ces vêtements bon marché, rappelle-toi que la quantité ne fait pas la qualité. (Đừng mua tất cả những quần áo rẻ tiền đó, hãy nhớ rằng số lượng không tạo nên chất lượng.)
quantité

Une cuisinière mesure une quantité de farine dans un bol.

danh từ giống cái
  1. số lượng, lượng
    • Quantité de marchandises
      số lượng hàng hóa
    • Adverbe de quantité
      phó từ số lượng
    • Quantité d'une syllable
      (ngôn ngữ học) lượng một âm tiết, độ dài một âm tiết
    • Quantité d'information
      lượng thông tin
    • Quantité de mouvement
      động lượng, xung lượng
    • Quantité vectorielle
      lượng vectơ
    • Quantité scalaire
      lượng vô hướng
  2. (vật lí) đại lượng
    • Quantité mesurable/quantité pondérable
      đại lượng đo được/đại lượng cân được
  3. nhiều
    • Quantité de gens
      nhiều người
    • en grande quantité
      nhiều
    • en petite quantité
      ít

Từ trái nghĩa

Từ gần giống