quintuple
/'kwintjupl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gấp năm, năm lần: Dùng để chỉ số lượng hoặc kích thước lớn gấp năm lần một số lượng hoặc kích thước khác.
- Có năm phần: Dùng để chỉ một vật thể hoặc khái niệm bao gồm năm phần giống nhau hoặc tương tự.
Danh từ giống đực:
- Số gấp năm: Kết quả của phép nhân một số với năm.
- (Sử học) Đồng canh-tup: Một loại tiền vàng cổ của Pháp, có giá trị bằng năm đồng ê-cu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La production a connu une augmentation quintuple. (Sản lượng đã có sự gia tăng gấp năm lần.)
- Une fleur à quintuples pétales. (Một bông hoa có năm cánh.)
Danh từ giống đực:
- Le quintuple de quatre est vingt. (Số gấp năm lần của bốn là hai mươi.)
- Cette pièce de musée est un quintuple en or. (Đồng xu trong bảo tàng này là một đồng canh-tup bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être le quintuple de": Là số gấp năm lần của.
- Cent est le quintuple de vingt. (Một trăm là số gấp năm lần của hai mươi.)
"Quintuple champion": Nhà vô địch năm lần.
- Il est quintuple champion du monde de tennis. (Anh ấy là nhà vô địch thế giới năm lần môn quần vợt.)
Biến thể và từ gần giống
Quintupler (động từ): Nhân lên gấp năm, tăng gấp năm lần.
- L'entreprise a quintuplé ses bénéfices. (Công ty đã nhân lợi nhuận lên gấp năm lần.)
Quintuplé, quintuplée (tính từ/danh từ): (Đứa trẻ) sinh năm, một trong năm đứa trẻ sinh cùng một lần.
- Elle a donné naissance à des quintuplées. (Cô ấy đã sinh năm bé gái.)
Từ đồng nghĩa
- Cinq fois: Năm lần (cụm từ chỉ mức độ).
- Multiplié par cinq: Được nhân với năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ "quintuple" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quintuple" trong tiếng Pháp.)
tính từ
- gấp năm; năm
- Trente est quintuple de sixba mươi gấp năm lần sáu
- Une étoile à quintuples rayonsngôi sao năm cánh
danh từ giống đực
- số gấp năm
- (sử học) đồng canhtup (tiền vàng Na-plơ)