quipou
Học thuậtThân thiện
Un quipou est un ensemble de cordelettes colorées nouées pour enregistrer des informations.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Văn tự dây rút (của người Inca): Một hệ thống ghi chép và lưu trữ thông tin cổ xưa, được sử dụng bởi nền văn minh Inca ở Nam Mỹ. Nó bao gồm một dây chính với nhiều dây nhỏ buộc vào, trên đó các nút thắt với hình dạng, vị trí và màu sắc khác nhau được tạo ra để biểu thị thông tin số học, lịch sử hoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archéologues ont découvert un quipou bien conservé. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một văn tự dây rút được bảo quản tốt.)
- Le quipou était un outil administratif essentiel pour l'Empire inca. (Văn tự dây rút là một công cụ hành chính thiết yếu cho Đế chế Inca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "déchiffrer un quipou": giải mã một văn tự dây rút.
- Les chercheurs tentent encore de déchiffrer complètement les quipous. (Các nhà nghiên cứu vẫn đang cố gắng giải mã hoàn toàn các văn tự dây rút.)
Biến thể và từ gần giống
- Khipu (n.m): Đây là cách viết khác, thường dùng trong tiếng Quechua hoặc các văn bản học thuật quốc tế, để chỉ cùng một đối tượng là "quipou".
- Le musée expose un khipu exceptionnel. (Bảo tàng trưng bày một khipu đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Système de nœuds inca: hệ thống thắt nút của người Inca.
- Corde à nœuds: dây có nút (cách mô tả chung).
Lưu ý
- Từ này là một danh từ lịch sử chuyên ngành, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, khảo cổ học hoặc văn hóa của vùng Andes.
- Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến đi kèm trong cách sử dụng hiện đại thông thường.
Un quipou est un ensemble de cordelettes colorées nouées pour enregistrer des informations.
danh từ giống đực
- (sử học) văn tự dây rút (của người In-ca)