quipu

Học thuật
Thân thiện
quipu

Un archéologue examine un quipu ancien dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quipu: Một công cụ ghi chép truyền tin được sử dụng bởi nền văn minh Inca các nền văn hóa tiền Incavùng Andes, bao gồm một dây chính với nhiều dây buộc thắt nút treo vào. Các nút thắt màu sắc của dây đại diện cho các thông tin khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les archéologues ont découvert un quipu bien préservé. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một quipu được bảo quản tốt.)
    • Le quipu était un système de comptabilité ingénieux. (Quipumột hệ thống kế toán tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "déchiffrer un quipu": giải mã một quipu.
    • Les chercheurs tentent de déchiffrer le message contenu dans ce quipu ancien. (Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải mã thông điệp chứa trong quipu cổ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Quipou (danh từ giống đực): Một biến thể cách viết khác của "quipu", cùng chỉ một đối tượng.
    • Le musée expose également un quipou. (Bảo tàng cũng trưng bày một quipou.)
Từ đồng nghĩa
  • Système à nœuds: hệ thống bằng nút thắt (cụm từ mô tả).
  • Comptabilité inca: kế toán Inca (cụm từ mô tả theo chức năng).
Lưu ý
  • "Quipu" là một từ mượn từ tiếng Quechua (khipu). Trong tiếng Pháp, được sử dụng như một danh từ giống đực để chỉ riêng công cụ lịch sử này của nền văn minh Andes.
quipu

Un archéologue examine un quipu ancien dans un musée.

danh từ giống đực
  1. như quipou

Từ gần giống