quirataire

Học thuật
Thân thiện
quirataire

Un quirataire reçoit sa part des bénéfices du voyage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Người cổ phần tàu: Một người sở hữu một phần (cổ phần) trong quyền sở hữu một con tàu. Thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh pháp hàng hải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le quirataire est responsable des dettes du navire à hauteur de sa part. (Người cổ phần tàu chịu trách nhiệm về các khoản nợ của con tàu tương ứng với phần cổ phần của mình.)
    • En tant que quirataire, il a droit à une part des bénéfices générés par le fret. (Với tư cáchngười cổ phần tàu, ông ta quyền được hưởng một phần lợi nhuận từ việc chuyên chở hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société en *quirataire"*: Công ty cổ phần tàu. Đâymột hình thức hợp tác phápcụ thể trong lĩnh vực hàng hải, nơi quyền sở hữu một con tàu được chia thành nhiều phần (cổ phần).
    • Le navire est détenu par une société en quirataire. (Con tàu được sở hữu bởi một công ty cổ phần tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quirataire (danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ này, dùng để chỉ một người nữ cổ phần tàu.
    • Elle est la seule quirataire féminine de l'armement. ( ấyngười cổ phần tàu nữ duy nhất trong công ty vận tải biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Copropriétaire d'un navire: Đồng sở hữu chủ một con tàu.
  • Actionnaire maritime: Cổ đông hàng hải (cách gọi ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này do tính chất danh từ chuyên ngành của .

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này do tính chất chuyên môn cụ thể của .

quirataire

Un quirataire reçoit sa part des bénéfices du voyage.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) người cổ phần tàu

Từ gần giống