quitch

/kwitʃ/
Học thuật
Thân thiện
quitch

A gardener pulls quitch from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ băng: Tên gọi của một loại cỏ dại lâu năm, rễ lan rộng khó tiêu diệt. Đây nghĩa chính phổ biến nhất của từ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is full of quitch. (Khu vườn đầy cỏ băng.)
    • Removing quitch can be very difficult because of its deep roots. (Việc nhổ cỏ băng có thể rất khó khăn rễ của ăn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "quitch" hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa danh từ chỉ loài cỏ. Trong văn bản học thuật về thực vật học, có thể xuất hiện với tên đầy đủ hơn "quitch grass".
Biến thể từ gần giống
  • Quitch grass (n): Cỏ băng. Đây tên gọi đầy đủ hơn cho cùng một loài thực vật.
  • Couch grass (n): Một tên gọi khác cùng chỉ loài cỏ băng.
  • Twitch grass (n): Một biến thể tên gọi khác cho cỏ băng.
Từ đồng nghĩa
  • Couch grass: cỏ băng.
  • Twitch grass: cỏ băng.
  • Dog grass: cỏ băng (tên gọi theo đặc tính).
Lưu ý
  • "Quitch" một từ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực thực vật học, làm vườn hoặc nông nghiệp. ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến nào được hình thành từ từ "quitch".
quitch

A gardener pulls quitch from the vegetable patch.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ băng ((cũng) quitch grass)

Từ gần giống