cutch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nhựa Tamin chiết xuất từ cây đước: "Cutch" là một loại chất chiết xuất có màu nâu đỏ, giàu tannin, thu được từ vỏ cây của một số loài cây đước (mangrove), đặc biệt phổ biến ở khu vực Thái Bình Dương. Chất này được sử dụng truyền thống để thuộc da, nhuộm vải (tạo màu nâu vàng), và làm chất bảo quản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional method uses cutch to dye the fabric a rich brown color. (Phương pháp truyền thống sử dụng chất nhựa cutch để nhuộm vải thành màu nâu đậm.)
- Cutch is valued for its high tannin content in the leather industry. (Cutch được đánh giá cao vì hàm lượng tannin cao trong ngành công nghiệp thuộc da.)
- They extracted cutch from the mangrove bark. (Họ đã chiết xuất chất nhựa cutch từ vỏ cây đước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Black cutch": Một biến thể của cutch có màu sẫm hơn.
- Black cutch produces a deeper shade on the leather. (Black cutch tạo ra một tông màu sâu hơn trên da.)
"Cutch extract": Dạng chiết xuất tinh chế của cutch.
- The recipe calls for pure cutch extract. (Công thức yêu cầu chất chiết xuất cutch nguyên chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Catechu (n): Một tên gọi khác cho cùng hoặc một loại chất chiết xuất tannin tương tự, thường từ cây keo (Acacia catechu). Trong nhiều ngữ cảnh, "cutch" và "catechu" được dùng thay thế cho nhau.
- Tannin extract (n): Chiết xuất tannin - một thuật ngữ chung hơn.
- Mangrove bark extract (n): Chiết xuất từ vỏ cây đước.
Từ đồng nghĩa
- Catechu: (chất) ca-tanh.
- Terra japonica: Một tên gọi cổ.
Lưu ý
- Từ "cutch" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như thuộc da, nhuộm truyền thống, dược liệu hoặc mô tả thực vật.
- Không nên nhầm lẫn với các từ có cách viết gần giống như "clutch" (bộ ly hợp, nắm chặt) hay "crutch" (cái nạng).
Noun
- chất nhựa Tamin chiết xuất từ cây đước