quiz

Không tìm thấy từ "quiz"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Bài kiểm tra nhỏ, câu hỏi kiểm tra : Một bài kiểm tra ngắn, thường không chính thức, để đánh giá kiến thức về một chủ đề cụ thể. Nó có thể là bài viết hoặc bài kiểm tra miệng. Cuộc thi đố vui : Một trò chơi hoặc cuộc thi trong đó người tham gia trả lời các câu hỏi, thường thấy trên truyền hình, đài phát thanh hoặc trong các sự kiện. Ngoại động từ : Kiểm tra, hỏi vấn đáp : H...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A short test or examination : A "quiz" is a brief assessment consisting of a few questions, often used to check knowledge on a specific topic. It is typically less formal and shorter than a major exam. A competition or game of questions : A "quiz" can also refer to a game or event where participants answer questions, such as a pub quiz or a television quiz show. Verb : To ques...

See full definition →