quiz
/kwiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài kiểm tra nhỏ, câu hỏi kiểm tra: Một bài kiểm tra ngắn, thường không chính thức, để đánh giá kiến thức về một chủ đề cụ thể. Nó có thể là bài viết hoặc bài kiểm tra miệng.
- Cuộc thi đố vui: Một trò chơi hoặc cuộc thi trong đó người tham gia trả lời các câu hỏi, thường thấy trên truyền hình, đài phát thanh hoặc trong các sự kiện.
Ngoại động từ:
- Kiểm tra, hỏi vấn đáp: Hành động đặt câu hỏi cho ai đó, đặc biệt là một cách nhanh chóng hoặc không báo trước, để kiểm tra kiến thức của họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We have a short quiz on vocabulary every Friday. (Chúng tôi có một bài kiểm tra nhỏ về từ vựng vào mỗi thứ Sáu.)
- He won first prize in the television quiz show. (Anh ấy đã giành giải nhất trong chương trình thi đố vui trên truyền hình.)
Ngoại động từ:
- The teacher quizzed us on the historical dates. (Giáo viên đã kiểm tra vấn đáp chúng tôi về các mốc thời gian lịch sử.)
- My parents quizzed me about where I had been last night. (Bố mẹ tôi hỏi dồn tôi về việc tối qua tôi đã ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pop quiz": Bài kiểm tra đột xuất, không được thông báo trước.
- The professor gave us a pop quiz today. (Giáo sư đã cho chúng tôi một bài kiểm tra đột xuất hôm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Quizzer (n): Người tham gia cuộc thi đố vui; người hay đặt câu hỏi.
- Quizzical (adj): Có vẻ thắc mắc, hoài nghi hoặc hài hước (thường dùng để mô tả ánh mắt, nụ cười).
- She gave me a quizzical look. (Cô ấy ném cho tôi một cái nhìn đầy vẻ thắc mắc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Test (bài kiểm tra), examination (kỳ thi - thường trang trọng và dài hơn), questioning (sự chất vấn).
- Động từ: Question (hỏi, chất vấn), interrogate (thẩm vấn - mang tính nghiêm trọng hơn), examine (kiểm tra, khảo sát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "quiz" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "quiz" không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp
- cuộc thi (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kiểm tra nói (miệng) quay vấn đáp (học sinh)
danh từ
- người hay trêu ghẹo chế nhạo
- người hay nhìn tọc mạch
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người lố bịch, người kỳ quặc
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái dùng để chế giễu (như hình nộm, tranh vẽ, lời nói...)
ngoại động từ
- trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
- nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt