quizzee

/kwi'zi:/
Học thuật
Thân thiện
quizzee

A student nervously answers a question as the quizzee in front of the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tham gia phần thi vấn đáp: Từ này chỉ người đang trả lời các câu hỏi trong một bài kiểm tra hoặc cuộc thi dưới hình thức hỏi đáp trực tiếp.
    • Học sinh bị kiểm tra nói (miệng): Trong bối cảnh giáo dục, "quizzee" thường dùng để chỉ học sinh, sinh viên đang bị giáo viên kiểm tra kiến thức bằng hình thức hỏi miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quizzee looked nervous as the teacher asked a difficult question. (Người bị kiểm tra miệng trông có vẻ lo lắng khi giáo viên đặt một câu hỏi khó.)
    • In the game show, the quizzee has only 30 seconds to answer. (Trong chương trình trò chơi truyền hình, người tham gia trả lời câu hỏi chỉ 30 giây để trả lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng (thông tục) phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. nhấn mạnh vào vị thế của người đang bị đặt câu hỏi, thường trong một tình huống kiểm tra, thử thách.
Biến thể từ gần giống
  • Quizzer (n): Người đặt câu hỏi, người tổ chức cuộc thi hỏi đáp. Đây từ chỉ người ở vị trí đối lập với "quizzee".
    • The quizzer prepared a list of challenging questions. (Người đặt câu hỏi đã chuẩn bị một danh sách câu hỏi đầy thử thách.)
Từ đồng nghĩa
  • Examinee: Thí sinh, người được kiểm tra (trang trọng hơn).
  • Contestant: Người tham dự cuộc thi, thí sinh.
  • Test-taker: Người làm bài kiểm tra.
Lưu ý
  • "Quizzee" một danh từ ít phổ biến, được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ee" (chỉ người chịu tác động) vào từ gốc "quiz". tập trung mô tả trạng thái bị động của người tham gia.
quizzee

A student nervously answers a question as the quizzee in front of the class.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người thi vấn đáp; học sinh bị kiểm tra nói (miệng), học sinh bị quay vấn đáp

Từ chứa "quizzee"