quorum

/'kwɔ:rəm/
Học thuật
Thân thiện
quorum

A committee reaches a quorum to begin its meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số đại biểu tối thiểu cần thiết: Chỉ số lượng thành viên tối thiểu phải có mặt tại một cuộc họp chính thức (như của hội đồng, ủy ban, đại hội) để các quyết định được thông qua cuộc họp được coi hợp lệ.
dụ sử dụng
  • (Cuộc họp không thể bắt đầu chúng ta không đủ số đại biểu tối thiểu.)
  • (Theo quy chế, số đại biểu tối thiểu cho cuộc họp hội đồng ít nhất 50% thành viên.)
  • (Một khi đủ số người cần thiết đã được xác lập, chủ tịch có thể tiến hành theo chương trình nghị sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/call/constitute a quorum": /thiết lập đủ số đại biểu tối thiểu.
    • We need three more members to constitute a quorum. (Chúng ta cần thêm ba thành viên nữa để đủ số người họp hợp lệ.)
  • "To lack/fail to achieve a quorum": Thiếu/không đạt đủ số đại biểu tối thiểu.
    • The session was adjourned because it failed to achieve a quorum. (Phiên họp bị hoãn lại không đạt đủ số đại biểu tối thiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Quorate (tính từ, ít dùng): Mô tả một cuộc họp đủ số đại biểu tối thiểu.
    • The meeting is now quorate and may begin. (Cuộc họp hiện đã đủ điều kiện tiến hành có thể bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Minimum attendance: Số tham dự tối thiểu (cách diễn đạt thông thường hơn, không mang tính pháp chặt chẽ như "quorum").
Thành ngữ liên quan
  • "No quorum, no decision": Không đủ số họp, không quyết định. (Đây một nguyên tắc phổ biến trong các tổ chức, thường được nhắc đến như một câu nói mang tính thành ngữ để nhấn mạnh tầm quan trọng của "quorum").
quorum

A committee reaches a quorum to begin its meeting.

danh từ
  1. số đại biểu quy định (cần thiết để biểu quyết một vấn đề)