quotient

/'kwouʃənt/
Học thuật
Thân thiện
quotient

The teacher writes the quotient on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số thương: Kết quả của phép chia một số (số bị chia) cho một số khác (số chia).
    • Tỷ số, thương số: Một con số biểu thị mối quan hệ tỷ lệ giữa hai đại lượng, thường kết quả của việc chia một đại lượng cho đại lượng kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the equation 10 ÷ 2 = 5, the number 5 is the quotient. (Trong phép tính 10 ÷ 2 = 5, số 5 số thương.)
    • The intelligence quotient (IQ) is a measure of cognitive ability. (Chỉ số thông minh (IQ) thước đo khả năng nhận thức.)
    • We calculated the quotient of the company's revenue and its number of employees. (Chúng tôi đã tính thương số của doanh thu công ty số lượng nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emotional Quotient (EQ)": Chỉ số cảm xúc, thước đo khả năng hiểu quản lý cảm xúc của bản thân người khác.

    • Many employers now value Emotional Quotient as highly as IQ. (Nhiều nhà tuyển dụng hiện nay coi trọng Chỉ số cảm xúc ngang bằng với IQ.)
  • "Intelligence Quotient (IQ)": Chỉ số thông minh, điểm số đánh giá năng lực trí tuệ dựa trên các bài kiểm tra tiêu chuẩn.

    • His Intelligence Quotient is well above average. (Chỉ số thông minh của anh ấy cao hơn nhiều so với mức trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Quotient group (n - Toán học): Nhóm thương.
  • Quotient ring (n - Toán học): Vành thương.
  • Quotient space (n - Toán học): Không gian thương.
Từ đồng nghĩa
  • Ratio (n): Tỷ số, tỷ lệ.
  • Result of division (n): Kết quả của phép chia.
quotient

The teacher writes the quotient on the chalkboard.

danh từ
  1. (toán học) số thương

Từ chứa "quotient"

Từ có nhắc đến "quotient"