quotient
/'kwouʃənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thương số: Trong toán học, kết quả của phép chia một số cho một số khác.
- Chỉ số, hệ số: Trong các lĩnh vực khác như sinh lý học hoặc tâm lý học, "quotient" có thể chỉ một con số biểu thị tỷ lệ hoặc mức độ của một đặc tính nào đó, được tính bằng một công thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le quotient de vingt divisé par cinq est quatre. (Thương số của hai mươi chia cho năm là bốn.)
- Son quotient intellectuel (QI) est très élevé. (Chỉ số thông minh (IQ) của anh ấy rất cao.)
- Les médecins ont mesuré son quotient respiratoire. (Các bác sĩ đã đo thương số hô hấp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quotient intellectuel (QI)": chỉ số thông minh, một thang đo khả năng nhận thức.
- Le test évalue le quotient intellectuel des enfants. (Bài kiểm tra đánh giá chỉ số thông minh của trẻ em.)
"Quotient émotionnel (QE)": chỉ số cảm xúc, thước đo khả năng hiểu và quản lý cảm xúc.
- Un bon leader possède souvent un quotient émotionnel élevé. (Một nhà lãnh đạo giỏi thường sở hữu chỉ số cảm xúc cao.)
Biến thể và từ gần giống
Quotient familial (danh từ giống đực): hệ số gia đình, dùng trong tính thuế hoặc trợ cấp tại Pháp dựa trên số thành viên gia đình.
- Le quotient familial détermine le montant des allocations. (Hệ số gia đình xác định mức tiền trợ cấp.)
Quotient électoral (danh từ giống đực): thương số bầu cử, một con số dùng trong hệ thống bầu cử theo tỷ lệ.
Từ đồng nghĩa
- Résultat d'une division: kết quả của một phép chia.
- Indice: chỉ số, hệ số.
- Coefficient: hệ số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quotient" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- thương số, thương
- Quotient assimilateur(sinh vật học) thương số đồng hóa
- Quotient respiratoire(sinh vật học) thương số hô hấp