quotité

Học thuật
Thân thiện
quotité

L'impôt de quotité est calculé sur la base du revenu total.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Định suất, tỷ lệ phần: "quotité" chỉ một phần, một tỷ lệ hoặc một định mức cụ thể được xác định trong tổng thể, thường dùng trong các ngữ cảnh pháp lý, tài chính hoặc thuế khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La quotité de l'impôt est fixée par la loi. (Định suất thuế được quy định bởi luật pháp.)
    • Il a reçu une quotité de l'héritage. (Anh ấy đã nhận được một phần của gia tài.)
    • La quotité disponible est la part des biens qu'un testateur peut librement léguer. (Phần tài sản có thể định đoạtphần tài sản người lập di chúc có thể tự do để lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quotité disponible": phần tài sản có thể định đoạt (trong luật thừa kế, phần tài sản không bị ràng buộc bởi phần bắt buộc phải để lại cho thừa kế).
  • "quotité part": phần vốn góp, tỷ lệ đóng góp (trong một công ty, hiệp hội).
Biến thể từ gần giống
  • Quote-part (danh từ giống cái): phần đóng góp, phần chia.
    • Chaque membre doit payer sa quote-part. (Mỗi thành viên phải trả phần đóng góp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Part (danh từ giống cái): phần.
  • Proportion (danh từ giống cái): tỷ lệ.
  • Taux (danh từ giống đực): tỷ suất, tỷ lệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "quotité")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quotité")

quotité

L'impôt de quotité est calculé sur la base du revenu total.

danh từ giống cái
  1. định suất
    • Impôt de quotité
      thuế định suất

Từ gần giống