quy bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mai của con rùa: Chỉ phần mai (yếm) cứng ở bụng của con rùa. Trong y học cổ truyền, đây là một vị thuốc quý, thường được dùng để nấu thành cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông lang dùng quy bản để bào chế một loại thuốc bổ. (Ông lang dùng mai rùa để bào chế một loại thuốc bổ.)
- Quy bản sau khi được xử lý sẽ đem đi nấu cao. (Mai rùa sau khi được xử lý sẽ đem đi nấu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cao quy bản": Chỉ loại cao được nấu từ mai rùa, một dược phẩm trong Đông y.
- Cụ già uống cao quy bản để bồi bổ sức khỏe. (Cụ già uống cao mai rùa để bồi bổ sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Quy giáp (danh từ): Chỉ chung cả mai và yếm (mu và plastron) của con rùa, cũng là một vị thuốc.
- Thuốc này có thành phần từ quy giáp. (Thuốc này có thành phần từ mai và yếm rùa.)
Từ đồng nghĩa
- Mai rùa: Từ đồng nghĩa phổ thông, dễ hiểu hơn.
- Yếm rùa: Cách gọi khác chỉ phần mai bụng.
Lưu ý
- Quy bản là một thuật ngữ chuyên dùng trong y học cổ truyền và dược liệu. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng từ "mai rùa" hoặc "yếm rùa" để chỉ bộ phận này của con rùa.
- Mai rùa, dùng để nấu cao.