quy chế

  1. statut; réglementation
    • Quy chế viên chức
      statut des fonctionnaires
    • Quy chế lao động
      réglementation du travail
    • thói nệ quy chế
      réglementarisme
quy chế
Các trường đại học đều có quy chế riêng để sinh viên tuân theo.