quy thuận

Học thuật
Thân thiện
quy thuận

Một vị vua nhỏ quy thuận trước một vị vua lớn hơn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quy phục, chịu theo: Hành động tự nguyện thần phục, chấp nhận quyền lực, sự lãnh đạo hoặc quy tắc của một cá nhân, tổ chức hay thế lực nào đó.
    • Đầu hàng tuân theo: Thể hiện sự khuất phục sau một quá trình đối kháng hoặc trước một sức mạnh áp đảo, từ đó trở nên phục tùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm kháng chiến, bộ tộc ấy cuối cùng cũng quy thuận triều đình. (Sau nhiều năm kháng chiến, bộ tộc ấy cuối cùng cũng quy phục triều đình.)
    • Vị tướng đó đã thuyết phục các thế lực đối địch quy thuận bằng tài ngoại giao khéo léo. (Vị tướng đó đã thuyết phục các thế lực đối địch chịu theo bằng tài ngoại giao khéo léo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lòng quy thuận": Tấm lòng, ý chí muốn quy phục.

    • Lòng quy thuận của dân chúng đã mang lại sự ổn định cho vương quốc. (Tấm lòng quy phục của dân chúng đã mang lại sự ổn định cho vương quốc.)
  • "Ý muốn quy thuận": Nguyện vọng muốn đầu hàng phục tùng.

    • Sứ giả mang theo thư thể hiện ý muốn quy thuận của chúa đất. (Sứ giả mang theo thư thể hiện nguyện vọng đầu hàng của chúa đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Quy phục (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc đầu hàng phục tùng. Đây từ đồng nghĩa gần nhất.
  • Quy hàng (động từ): Đầu hàng, thường dùng trong bối cảnh quân sự.
  • Thần phục (động từ): Thần phục, phục tùng một cách tuyệt đối, thường mang sắc thái tôn kính hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu hàng: Chấm dứt chiến đấu chịu thua.
  • Khuất phục: Bị chế ngự, bắt phải phục tùng.
  • Phục tùng: Vâng theo, tuân theo mệnh lệnh.
Từ trái nghĩa
  • Chống lại: Đối kháng, không tuân phục.
  • Nổi dậy: Khởi nghĩa, phản kháng lại quyền lực.
  • Bất phục: Không chịu phục tùng.
Cụm từ liên quan
  • Quy thuận thiên mệnh: Quy phục ý trời, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc triết học về quyền lực chính thống.
    • Các sử gia luận rằng việc quy thuận thiên mệnh nền tảng của triều đại. (Các sử gia luận rằng việc quy phục ý trời nền tảng của triều đại.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quy thuận" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng, lịch sử, chính trị hoặc quân sự, để miêu tả việc các thế lực, bộ tộc, hoặc vùng đất chấp nhận sự cai trị của một chính quyền trung ương hay một nhà lãnh đạo mới.
  • Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày thường xuất hiện trong sách sử, báo chí chính luận hoặc các tác phẩm văn học.
quy thuận

Một vị vua nhỏ quy thuận trước một vị vua lớn hơn.

  1. Nh. Quy phục.