quy trình

Học thuật
Thân thiện
quy trình

Công nhân tuân thủ quy trình sản xuất trong nhà máy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trình tự, thứ tự các bước công việc đã được quy định sẵn: Một hệ thống các bước hoặc giai đoạn cần phải tuân theo một cách trật tự để hoàn thành một công việc, một dự án hoặc một thủ tục nào đó.
    • Chương trình, kế hoạch đã được thiết lập chuẩn hóa: Một tập hợp các quy tắc, hướng dẫn chính thức được xây dựng để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả chất lượng trong hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công ty chúng tôi một quy trình tuyển dụng rất chặt chẽ. (Công ty chúng tôi một trình tự các bước tuyển dụng rất chặt chẽ.)
    • Việc sản xuất phải tuân thủ đúng quy trình đã đề ra. (Việc sản xuất phải tuân thủ đúng trình tự các bước đã được quy định.)
    • Làm việc trái quy trình phạm kỷ luật. (Làm việc không theo đúng trình tự đã quy định phạm vào kỷ luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quy trình chuẩn": Quy trình đã được kiểm nghiệm, công nhận trở thành mẫu mực để áp dụng.
    • Chúng tôi đang áp dụng quy trình chuẩn ISO 9001 cho hệ thống quản lý chất lượng.
  • "Quy trình hóa": Hành động biến một loạt công việc thành một quy trình hệ thống, bài bản.
    • Quy trình hóa các thao tác giúp nâng cao năng suất lao động.
  • "Trong khuôn khổ quy trình": Trong phạm vi giới hạn cho phép của quy trình đã định.
    • Mọi quyết định đều phải nằm trong khuôn khổ quy trình.
Biến thể từ liên quan
  • Thủ tục (danh từ): Cách thức tiến hành một công việc theo một trình tự nhất định, thường mang tính chất hành chính, pháp lý. ( dụ: ).
  • Qui trình (danh từ): Cách viết của "quy trình". Hiện nay, "quy trình" cách viết chuẩn.
  • Lưu đồ (danh từ): Sơ đồ mô tả trực quan các bước trong một quy trình. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Trình tự: Thứ tự trước sau của các sự việc, hành động.
  • Công đoạn: Các giai đoạn, các bước trong một quá trình sản xuất hoặc công việc.
Các cụm từ liên quan
  • Tuân thủ/quán triệt quy trình: Thực hiện đúng đầy đủ theo quy trình.
    • Mọi nhân viên đều phải tuân thủ quy trình an toàn lao động.
  • Vi phạm quy trình: Làm trái, không làm theo đúng quy trình đã quy định.
    • Hành động vi phạm quy trình có thể dẫn đến sự cố nghiêm trọng.
  • Xây dựng/thiết lập quy trình: Tạo ra một quy trình mới.
    • Ban giám đốc đang xây dựng quy trình đánh giá nhân sự mới.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Quy trình pháp lệnh": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phải tuân theo quy trình một cách nghiêm ngặt, coi quy trình như điều luật phải thi hành.
    • Trong nhà máy này, "quy trình pháp lệnh", không ai được tự ý thay đổi.
  • "Cải tiến quy trình": Hành động sửa đổi, nâng cấp quy trình hiện để tốt hơn.
    • Mục tiêu của năm nay cải tiến quy trình sản xuất để giảm lãng phí.
quy trình

Công nhân tuân thủ quy trình sản xuất trong nhà máy.

  1. Chương trình đã được quy định: Làm việc trái quy trình phạm kỷ luật.

Từ gần giống