quyến rũ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lôi kéo, hấp dẫn mạnh mẽ bằng một sức mạnh tinh thần, tình cảm hoặc thẩm mỹ nào đó, khiến người khác bị thu hút, say mê, khó lòng cưỡng lại. Hành động này có thể xuất phát từ vẻ đẹp, phong cách, tài năng, sự khéo léo hoặc thậm chí là những thủ đoạn.
- Làm cho ai đó đi chệch hướng, sa ngã bằng sự cám dỗ. Nghĩa này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ việc dùng sự hấp dẫn để dẫn dụ người khác vào con đường xấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Âm nhạc của anh ấy có sức quyến rũ lạ thường. (Âm nhạc của anh ấy có khả năng lôi cuốn, hấp dẫn mạnh mẽ một cách khác thường.)
- Kẻ xấu tìm cách quyến rũ các bạn trẻ bằng lối sống hưởng thụ. (Kẻ xấu tìm cách lôi kéo, dụ dỗ các bạn trẻ bằng lối sống hưởng thụ.)
- Vẻ đẹp giản dị của cô ấy quyến rũ mọi ánh nhìn. (Vẻ đẹp giản dị của cô ấy thu hút, hấp dẫn mọi ánh nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sức quyến rũ": khả năng thu hút, lôi cuốn mạnh mẽ của một người hay một vật.
- Anh ấy có sức quyến rũ đến từ sự thông minh và hài hước. (Anh ấy có khả năng thu hút mạnh mẽ xuất phát từ sự thông minh và hài hước.)
"vẻ quyến rũ": vẻ ngoài hoặc biểu hiện gây cảm giác hấp dẫn, say mê.
- Cô ấy toát lên vẻ quyến rũ bí ẩn. (Cô ấy thể hiện ra vẻ hấp dẫn một cách bí ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Quyến luyến (động từ): bịn rịn, không muốn rời xa (thể hiện tình cảm gắn bó sâu nặng, thường sau một thời gian gần gũi).
- Cô bé quyến luyến mẹ không chịu rời. (Cô bé bịn rịn, không muốn rời xa mẹ.)
Quyến dụ (động từ): dụ dỗ, lôi kéo (thường với mục đích xấu, mang sắc thái tiêu cực rõ hơn "quyến rũ").
- Bọn tội phạm tìm cách quyến dụ thanh thiếu niên. (Bọn tội phạm tìm cách dụ dỗ thanh thiếu niên.)
Từ đồng nghĩa
- Lôi cuốn: thu hút, hấp dẫn mạnh mẽ.
- Hấp dẫn: có sức thu hút, lôi kéo.
- Cám dỗ: (thường tiêu cực) kích thích ham muốn, dụ dỗ làm điều sai trái.
Từ trái nghĩa
- Xua đuổi: làm cho phải tránh xa, rời đi.
- Khiến ghét: làm cho trở nên đáng ghét, không ưa.
- Chán ngán: gây cảm giác nhàm chán, không còn hứng thú.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Mê hoặc, quyến rũ: (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh) có sức hấp dẫn đến mức làm cho mê muội, mất tỉnh táo.
- Lời đường mật mê hoặc, quyến rũ lòng người. (Lời nói ngọt ngào có sức hấp dẫn, lôi cuốn khiến lòng người mê muội.)
- đgt. Lôi kéo bằng sức hấp dẫn:quyến rũ bằng sắc đẹp dùng tiền tài để quyến rũ.