quyết
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Dứt khoát lựa chọn, xác định một phương án, hành động sau khi cân nhắc: "quyết" thể hiện sự chắc chắn, dứt khoát trong việc đưa ra một quyết định hoặc ý định.
- Làm cho dứt khoát, làm cho rõ ràng: "quyết" còn có nghĩa là làm cho một vấn đề trở nên chắc chắn, không còn nghi ngờ.
Phó từ (dùng trong khẩu ngữ):
- Một cách chắc chắn, dứt khoát: Dùng để nhấn mạnh mức độ chắc chắn của một sự việc, một kết quả.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ấy đã quyết chọn công việc ở quê nhà. (Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ấy đã dứt khoát chọn công việc ở quê nhà.)
- Hội đồng sẽ họp để quyết phương án cuối cùng. (Hội đồng sẽ họp để xác định phương án cuối cùng.)
Phó từ:
- Việc này quyết không thể chậm trễ thêm nữa. (Việc này chắc chắn không thể chậm trễ thêm nữa.)
- Cô ấy quyết từ chối lời đề nghị đó. (Cô ấy dứt khoát từ chối lời đề nghị đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quyết tâm": có ý chí kiên định, dốc lòng thực hiện cho bằng được.
- Cậu ấy quyết tâm thi đỗ đại học. (Cậu ấy dốc lòng thi đỗ đại học.)
"quyết định": đưa ra ý kiến, sự lựa chọn cuối cùng có tính pháp lý hoặc quan trọng.
- Tòa án sẽ ra quyết định vào tuần sau. (Tòa án sẽ đưa ra phán quyết vào tuần sau.)
"quyết liệt": ở mức độ cao, mạnh mẽ và dữ dội.
- Cuộc chiến đấu diễn ra rất quyết liệt. (Cuộc chiến đấu diễn ra rất dữ dội.)
Biến thể và từ gần giống
Quyết đoán (tính từ): có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và chắc chắn.
- Người lãnh đạo cần phải quyết đoán. (Người lãnh đạo cần phải có khả năng quyết định nhanh và chắc.)
Quyết tử (động từ): sẵn sàng hy sinh tính mạng.
- Tinh thần quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh. (Tinh thần sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.)
Phán quyết (danh từ): quyết định, bản án của tòa án.
- Phán quyết của tòa là công bằng. (Quyết định của tòa là công bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Định: xác định, quyết định (mang tính lập kế hoạch).
- Xác định: làm cho rõ ràng, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quyết chí: quyết tâm theo đuổi một mục đích, chí hướng.
- Anh ấy quyết chí lập nghiệp từ hai bàn tay trắng. (Anh ấy quyết tâm lập nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
Quyết trí: (cũ) dốc lòng, quyết tâm.
- Quyết trí tu thân. (Dốc lòng tu dưỡng bản thân.)
Thành ngữ liên quan
Quyết một lòng: hoàn toàn đồng lòng, nhất trí.
- Cả làng quyết một lòng chống giặc. (Cả làng hoàn toàn đồng lòng chống giặc.)
Quyết chiến quyết thắng: quyết tâm chiến đấu và giành thắng lợi.
- Với tinh thần quyết chiến quyết thắng, quân ta đã tiến công. (Với tinh thần quyết tâm chiến đấu và thắng lợi, quân ta đã tiến công.)
- Nhất định làm việc gì : Quyết hoàn thành kế hoạch.
Từ chứa "quyết"
Proverbs and Idioms
- Làm trai quyết chí tang bồng, sao cho tỏ mặt anh hùng mới cam
- Việc nhỏ do đàn bà, việc lớn do đàn ông giải quyết
- Thành ư quả quyết, bại ư do dự
- Gieo trồng đúng thời vụ và ruộng đất cày bừa kĩ, đất tốt là những yếu tố quan trọng nhất quyết định năng suất cây trồng. Nhất thốn thổ, nhất thốn kim
- Hàn lộ lúa trổ bằng đầu, lập đông ta quyết về mau gặt mùa
- Trót tay nhúng phải chàm thùng, chẳng xanh, cũng quyết vẫy vùng cho xanh