quyền lợi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lợi ích chính đáng được hưởng theo quy định của pháp luật, điều lệ hoặc thỏa thuận, và được bảo vệ khỏi sự xâm phạm của người khác: "Quyền lợi" chỉ những gì một cá nhân hoặc tập thể được phép hưởng một cách hợp pháp, dựa trên các quy tắc, luật lệ hoặc cam kết đã được thiết lập.
- Phạm vi lợi ích được công nhận và bảo đảm: "Quyền lợi" cũng có thể chỉ phạm vi cụ thể những lợi ích mà một chủ thể có được trong một mối quan hệ hoặc một tình huống nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công đoàn có nhiệm vụ bảo vệ quyền lợi của người lao động. (Công đoàn có nhiệm vụ bảo vệ những lợi ích hợp pháp của người lao động.)
- Mọi công dân đều có quyền lợi và nghĩa vụ theo Hiến pháp. (Mọi công dân đều có những lợi ích được hưởng và trách nhiệm phải thực hiện theo Hiến pháp.)
- Hợp đồng này đã xác định rõ quyền lợi của các bên tham gia. (Hợp đồng này đã xác định rõ phạm vi lợi ích được hưởng của các bên tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quyền lợi chính đáng": những lợi ích được hưởng một cách hợp lý, công bằng và đúng đắn.
- Tòa án có trách nhiệm bảo vệ các quyền lợi chính đáng của nguyên đơn. (Tòa án có trách nhiệm bảo vệ những lợi ích hợp lý và đúng đắn của người khởi kiện.)
"Quyền lợi pháp định": những lợi ích được quy định cụ thể bởi pháp luật.
- Quyền được hưởng bảo hiểm y tế là một quyền lợi pháp định của người lao động. (Quyền được hưởng bảo hiểm y tế là một lợi ích được pháp luật quy định cho người lao động.)
Biến thể và từ gần giống
- Quyền (danh từ): khả năng hoặc phạm vi được phép hành động theo quy định, thường đi kèm với một lợi ích hoặc nghĩa vụ tương ứng (ví dụ: quyền công dân, quyền sở hữu).
- Lợi ích (danh từ): điều có lợi, mang lại sự tốt đẹp hoặc thuận lợi chung chung, không nhất thiết gắn với tính pháp lý ràng buộc như "quyền lợi".
Từ đồng nghĩa
- Quyền hạn: thẩm quyền và phạm vi được phép hành động, thường nhấn mạnh khía cạnh quyền lực và quyết định hơn là lợi ích được hưởng.
- Phúc lợi: những lợi ích vật chất hoặc tinh thần được cung cấp thêm, thường trong bối cảnh xã hội hoặc công việc (ví dụ: phúc lợi xã hội).
Các cụm từ liên quan
Bảo vệ quyền lợi: hành động giữ gìn, ngăn chặn sự xâm hại đến những lợi ích hợp pháp.
- Luật sư giúp bảo vệ quyền lợi cho thân chủ của mình. (Luật sư giúp giữ gìn những lợi ích hợp pháp cho thân chủ của mình.)
Xâm phạm quyền lợi: hành động vi phạm, làm tổn hại đến những lợi ích được bảo vệ.
- Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi nghiêm trọng của cộng đồng. (Hành động đó đã vi phạm nghiêm trọng đến lợi ích được bảo vệ của cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Quyền lợi đi đôi với nghĩa vụ: nguyên tắc cho rằng việc được hưởng những lợi ích nhất định luôn gắn liền với trách nhiệm phải thực hiện những nhiệm vụ tương ứng.
- Trong một xã hội công bằng, quyền lợi đi đôi với nghĩa vụ. (Trong một xã hội công bằng, việc được hưởng lợi ích luôn đi kèm với việc phải thực hiện trách nhiệm.)
- Lợi ích được hưởng, mà người khác không được xâm phạm đến : Bảo vệ quyền lợi của đoàn viên.