quémander

ngoại động từ
  1. xin xỏ, cầu xin
    • Quémander un emploi
      xin xỏ một việc làm
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) ăn xin, ăn mày

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống