quémander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xin xỏ, cầu xin: Hành động van xin, nài nỉ một cách thiếu tự trọng để được thứ đó.
  2. Nội động từ (từ , nghĩa ):
    • Ăn xin, ăn mày: Hành động đi xin của bố thí.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a quémandé de l'argent à ses collègues. (Anh ta đã xin xỏ tiền từ các đồng nghiệp của mình.)
    • Elle quémande toujours des faveurs. ( ấy luôn luôn cầu xin ân huệ.)
  • Nội động từ (từ ):
    • Les mendiants quémandaient aux portes de l'église. (Những người ăn xin đã ăn màycổng nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quémander" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự van xin một cách đáng khinh, thiếu kiêu hãnh, khác với "demander" (yêu cầu) hay "supplier" (nài nỉ, khẩn khoản) một cách trung lập hoặc chân thành hơn.
  • Từ này thường được dùng để chỉ việc xin xỏ những thứ vật chất (tiền bạc, đồ đạc) hoặc lợi ích (việc làm, đặc ân).
Biến thể từ gần giống
  • Quémandeur, quémandeuse (danh từ): Người hay đi xin xỏ, kẻ ăn xin.
    • C'est un quémandeur insupportable. (Hắnmột kẻ xin xỏ không thể chịu nổi.)
  • Mendier (động từ): Ăn xin, ăn mày (nghĩa đen nghĩa bóng, phổ biến hơn "quémander" với nghĩa ăn xin).
  • Implorer (động từ): Cầu khẩn, van xin (trang trọng hoặc thể hiện sự tuyệt vọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mendier (ăn xin, xin xỏ)
  • Implorer (cầu khẩn, van xin) - nhưng trang trọng hơn.
  • Supplier (nài nỉ, khẩn khoản) - ít mang sắc thái khinh miệt hơn.
Từ trái nghĩa
  • Offrir (tặng, biếu)
  • Donner (cho, tặng)
  • Refuser (từ chối)
Lưu ý sử dụng
  • "Quémander"một từ khá mạnh, thường dùng với thái độ chê bai, khinh miệt người đang xin xỏ. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây khó chịu.
  • Nghĩa nội động từ (ăn xin) ngày nay được coi là từ ít được sử dụng, "mendier" là từ phổ biến hơn cho nghĩa này.
ngoại động từ
  1. xin xỏ, cầu xin
    • Quémander un emploi
      xin xỏ một việc làm
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) ăn xin, ăn mày

Từ gần giống