quémandeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ xin xỏ, kẻ nài xin: Từ này dùng để chỉ một người (nam) có thói quen hoặc hành động xin xỏ một cách quấy rầy, lặp đi lặp lại hoặc không đáng trân trọng. Nó mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự hèn mọn, thiếu tự trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce quémandeur assiégeait les passants de ses supplications. (Kẻ xin xỏ đó vây lấy người qua đường bằng những lời cầu xin của hắn.)
- Il a agi en véritable quémandeur, incapable de subvenir à ses propres besoins. (Hắn ta đã hành xử như một kẻ xin xỏ đích thực, không có khả năng tự lo cho nhu cầu của bản thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, khinh miệt về một nhân vật.
- Le roman dépeint le personnage non comme un mendiant digne de pitié, mais comme un quémandeur odieux. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả nhân vật không phải như một kẻ ăn xin đáng thương, mà như một kẻ xin xỏ đáng ghét.)
Biến thể và từ gần giống
- Quémandeuse (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "quémandeur", chỉ một người phụ nữ hay xin xỏ.
- Elle évitait cette quémandeuse qui sollicitait sans cesse des faveurs. (Cô ấy tránh mặt người phụ nữ hay xin xỏ đó, kẻ luôn đòi hỏi ân huệ.)
- Quémander (động từ): hành động xin xỏ, nài xin.
- Il passait son temps à quémander de l'argent. (Hắn dành thời gian để xin xỏ tiền bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Mendiant: kẻ ăn xin (có thể trung tính hơn, chỉ nghề nghiệp/tình trạng).
- Suppliant: kẻ cầu xin, van nài (nhấn mạnh hành động khẩn khoản, có thể trong ngữ cảnh không tiêu cực).
- Solliciteur: người thỉnh cầu (trang trọng, thường trong ngữ cảnh hành chính hoặc xin việc).
Từ trái nghĩa
- Donateur: người tặng, người quyên góp.
- Bienfaiteur: ân nhân, người làm việc thiện.
danh từ giống đực
- (văn học) kẻ xin xỏ, kẻ nài xin