commandeur

Học thuật
Thân thiện
commandeur

Le commandeur porte une médaille sur son uniforme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Người hưởng quân lộc: Chỉ một hiệp sĩ hoặc chỉ huy trong một dòng tu quân sự thời Trung Cổ, người được hưởng lợi từ một lãnh địa hoặc thu nhập.
    • Người được phong một cấp bậc danh dự: Chỉ người được trao tặng một cấp bậc cụ thể trong một huân chương danh dự, thườngcấp bậc cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a été nommé commandeur de l'Ordre de Saint-Michel. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm chỉ huy trưởng của Huân chương Thánh Michel.)
    • Le commandeur de la Légion d'honneur est une haute distinction. (Danh hiệu Chỉ huy trưởng Bắc Đẩu Bội tinhmột vinh dự cao quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être fait commandeur": Được phong làm chỉ huy trưởng (của một huân chương).
    • L'écrivain a été fait commandeur des Arts et des Lettres. (Nhà văn đã được phong làm Chỉ huy trưởng Nghệ thuật Văn chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Commander (động từ): Ra lệnh, chỉ huy.
    • Il commande une unité militaire. (Anh ấy chỉ huy một đơn vị quân đội.)
  • Commande (danh từ giống cái): Đơn đặt hàng, lệnh.
    • Passer une commande en ligne. (Đặt một đơn hàng trực tuyến.)
  • Commandant (danh từ giống đực): Chỉ huy trưởng, thiếu tá.
    • Le commandant du navire. (Vị thuyền trưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chevalier: Hiệp sĩ (trong một huân chương, thườngcấp bậc thấp hơn).
  • Dignitaire: Chức sắc, người chức vị cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "commandeur").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "commandeur" một cách riêng biệt.)

commandeur

Le commandeur porte une médaille sur son uniforme.

danh từ giống đực
  1. (sử học) người hưởng quân lộc
    • commandeur de la Légion d'honneur
      Bắc đẩu bội tinh hạng ba