quặc

  1. (khẩu ngữ) Hang
    • Quặc áo vào mắc
      To hang up one's jacket on clothes-hangar
  2. Be at loggerheads with
    • Hai vợ chồng nhà bao giờ cũng thấy quặc nhau
      He and his wife are always at loggerheads

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quặc
Chị ấy quặc chiếc túi lên móc treo.