quốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước, nhà nước: Chỉ một cộng đồng người có chung lãnh thổ, chính quyền, văn hóa và thường là ngôn ngữ; một quốc gia độc lập.
- Đất nước, tổ quốc: Chỉ vùng đất, lãnh thổ gắn liền với dân tộc, là nơi sinh ra và gắn bó với con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Việt Nam là một quốc gia độc lập, có chủ quyền.
- Mọi công dân đều có trách nhiệm bảo vệ quốc gia của mình.
- Tình yêu quốc gia là một tình cảm thiêng liêng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "quốc thể": danh dự, thể diện của quốc gia.
- Hành động đó làm tổn hại đến quốc thể.
- "quốc sách": chính sách quan trọng hàng đầu của quốc gia.
- Giáo dục được xem là quốc sách hàng đầu.
- "quốc tang": tang lễ cấp quốc gia dành cho nguyên thủ hoặc nhân vật quan trọng.
- Cả nước để quốc tang trong ba ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Quốc gia (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trang trọng hơn để chỉ một nước.
- Liên Hợp Quốc có nhiều quốc gia thành viên.
- Quốc âm (danh từ): âm nhạc, tiếng nói của dân tộc.
- Quốc ngữ (danh từ): ngôn ngữ chính thức của một quốc gia (ví dụ: tiếng Việt là quốc ngữ của Việt Nam).
- Quốc kỳ (danh từ): lá cờ chính thức của một quốc gia.
- Quốc huy (danh từ): huy hiệu, biểu tượng chính thức của quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Nước: Từ đồng nghĩa thông dụng, ít trang trọng hơn "quốc gia".
- Nước ta có bờ biển dài.
- Giang sơn: Từ Hán Việt chỉ non sông, đất nước, mang sắc thái văn chương, cổ kính.
- Bảo vệ giang sơn gấm vóc.
- Tổ quốc: Đất nước được xem như nơi tổ tiên sinh sống, mang sắc thái thiêng liêng, tình cảm.
- Họ chiến đấu vì tổ quốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "quốc" trong tiếng Việt theo cấu trúc này)
Thành ngữ liên quan
- "Quốc gia hưng vong, thất phu hữu trách": Đất nước suy hay thịnh, người dân thường cũng có trách nhiệm. (Thành ngữ Hán Việt).
- "Quốc phú binh cường": Nước giàu, quân mạnh. (Thành ngữ Hán Việt).