quỳnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây cảnh thuộc họ xương rồng, có hoa màu trắng, thường nở đơn lẻ và chỉ nở về đêm: "quỳnh" là tên gọi của một loài thực vật có hoa đẹp, thân mọng nước, thường được trồng để làm cảnh và ngắm hoa.
- (Văn chương, cổ) Ngọc quý, hồng ngọc: Trong ngôn ngữ văn chương cổ, "quỳnh" còn được dùng để chỉ loại ngọc đẹp và quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính - loài cây):
- Hoa quỳnh nở về đêm tỏa hương thơm ngát. (Hoa quỳnh nở vào ban đêm tỏa ra hương thơm ngào ngạt.)
- Bà ngoại tôi rất thích trồng cây quỳnh trong chậu sứ. (Bà ngoại của tôi rất thích trồng cây quỳnh trong chậu bằng sứ.)
- Danh từ (nghĩa cổ - ngọc quý):
- Trong thơ ca, "chén quỳnh" thường tượng trưng cho vật quý giá, thanh tao. (Trong thơ ca, "chén quỳnh" thường tượng trưng cho những vật quý giá và thanh tao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hoa quỳnh": cụm từ thông dụng nhất để chỉ loài hoa này, thường gợi lên vẻ đẹp thoắt ẩn thoắt hiện, quý phái và chỉ khoe sắc trong khoảnh khắc về đêm.
- Vẻ đẹp của hoa quỳnh thường được ví với những gì mong manh, hiếm gặp.
- "Quỳnh dao" (từ cổ): dao làm bằng ngọc quỳnh, thường dùng trong văn chương để chỉ bảo vật.
- "Quỳnh thực" (từ cổ): bữa tiệc quý, sang trọng.
Biến thể và từ liên quan
- Cây quỳnh: cách gọi đầy đủ để chỉ loài thực vật này.
- Quỳnh hương: hương thơm của hoa quỳnh, hoặc dùng trong văn chương để chỉ hương thơm quý phái.
- Đóa quỳnh: đóa hoa quỳnh (cách nói văn vẻ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa cây cảnh): (tên gọi khác theo dân gian), .
- Danh từ (nghĩa ngọc - cổ): , .
Thành ngữ, điển tích liên quan
- "Một đêm quỳnh nở": chỉ khoảnh khắc ngắn ngủi, đẹp đẽ nhưng chóng tàn, giống như hoa quỳnh chỉ nở một lần trong đêm.
- Cuộc gặp gỡ ấy đẹp tựa một đêm quỳnh nở.
- "Chén quỳnh": vật quý bằng ngọc, thường xuất hiện trong thơ cổ để chỉ chén rượu quý trong những cuộc tiệc tao nhã.
- Cạn chén quỳnh, ngâm vịnh thơ ca.
- dt. 1. Cây trồng làm cảnh, hoa trắng, đơn độc, nở về đêm.