quýnh

Học thuật
Thân thiện
quýnh

Mừng quýnh, cậu bé ôm chặt món quà sinh nhật.

Định nghĩa
  1. Phó từ (thường đi sau tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái):
    • Rối rít, cuống quýt, mất bình tĩnh: Diễn tả trạng thái cảm xúc hoặc hành động một cách hết sức vội vã, lúng túng, không còn giữ được sự điềm tĩnh thông thường, thường do quá vui mừng, sợ hãi hoặc lo lắng.
dụ sử dụng
  • Đi sau động từ/tính từ:
    • Nghe tin con thi đỗ, mẹ mừng quýnh lên. (Nghe tin con thi đỗ, mẹ vui mừng đến mức rối rít, không biết làm trước.)
    • Thấy cháy nhà, mọi người sợ quýnh, chạy toán loạn. (Thấy cháy nhà, mọi người sợ hãi đến mất trí, chạy tán loạn.)
    • Chuẩn bị không kịp, ấy lo quýnh cả người. (Chuẩn bị không kịp, ấy lo lắng đến mức cuống cuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quýnh lên": Nhấn mạnh trạng thái bối rối, vội vã bộc phát.

    • Nghe tiếng còi báo động, cả phòng họp quýnh lên tìm lối thoát hiểm. (Nghe tiếng còi báo động, cả phòng họp cuống cuồng lên tìm lối thoát hiểm.)
  • "quýnh quáng" (biến thể thường dùng): Trạng thái lộn xộn, rối ren do hoảng hốt.

    • Sự việc xảy ra đột ngột khiến ai nấy đều quýnh quáng. (Sự việc xảy ra đột ngột khiến ai nấy đều rối rít, hoảng hốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Quýnh quáng (tính từ): Ở trạng thái rối rít, lộn xộn hoảng hốt.

    • Anh ta có vẻ quýnh quáng sắp trễ giờ hẹn. (Anh ta có vẻ cuống quýt sắp trễ giờ hẹn.)
  • Cuống quýt (tính từ): Vội vã, lúng túng, thiếu bình tĩnh (nghĩa tương tự).

    • Đừng cuống quýt lên như vậy, mọi việc sẽ ổn thôi. (Đừng rối rít lên như vậy, mọi việc sẽ ổn thôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối rít: Trạng thái bối rối, vội vã.
  • Cuống cuồng: Trạng thái vội vã, mất bình tĩnh đến cực độ.
  • Hoảng hốt: Sợ hãi, lo lắng đột ngột làm mất bình tĩnh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quýnh" hầu như không bao giờ đứng một mình luôn đi kèm sau một tính từ hoặc động từ chỉ trạng thái tâm lý (như ) để bổ sung ý nghĩa "đến mức cao độ, làm mất đi sự bình tĩnh thông thường".
  • Đây một từ mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, ít dùng trong văn bản trang trọng.
quýnh

Mừng quýnh, cậu bé ôm chặt món quà sinh nhật.

  1. ph. Rối rít: Mừng quýnh; Sợ quýnh.