quỳnh

  1. rubis
    • Chén quỳnh
      (từ , nghĩa ) coupe de rubis
  2. (bot.) phyllocactus

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quỳnh
Hoa quỳnh nở rộ dưới ánh trăng đêm.